Giá ERG
₫8,228.7-1.45%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫4.10B
Vốn hóa₫686.78B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành83,462,142
Tổng cung97,739,924
Cung tối đa∞
ERG Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý ERG
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ERG
Các coin tương tự ERG
Tổng quan giá & phái sinh ERG
Giá ERG hiện tại là ₫8,228.7, giảm 1.45% trong 24 giờ qua. ERG có vốn hóa thị trường ₫686.78B với nguồn cung lưu hành 83,462,142 ERG.
Tổng hợp đồng mở của ERG trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
ERG là gì?
ERG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 763 theo vốn hóa thị trường (khoảng $26.47M).
Trang này cung cấp giá ERG theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ERG (ERG) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ERG = |
|---|---|
| VND | 8.229 ₫ |
| USD | 0,3171 US$ |
| EUR | 0,2819 € |
| CNY | 2,13 CN¥ |
| JPY | 50 ¥ |
| KRW | 426 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ERG trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong nhóm Zero Knowledge (ZK), ERG ghi nhận +2.60% trong ngày qua.