Giá FARM
₫2.44-14.04%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫4.04B
Vốn hóa₫2.43B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành994,372,399
Tổng cung994,372,399
Cung tối đa∞
FARM Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý FARM
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FARM
Các coin tương tự FARM
Tổng quan giá & phái sinh FARM
Giá FARM hiện tại là ₫2.44, giảm 14.04% trong 24 giờ qua. FARM có vốn hóa thị trường ₫2.43B với nguồn cung lưu hành 994,372,399 FARM.
Tổng hợp đồng mở của FARM trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
FARM là gì?
FARM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 907 theo vốn hóa thị trường (khoảng $93757).
Trang này cung cấp giá FARM theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FARM (FARM) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FARM = |
|---|---|
| VND | 2 ₫ |
| USD | 0,00009412 US$ |
| EUR | 0,00008366 € |
| CNY | 0,0006316 CN¥ |
| JPY | 0,01485 ¥ |
| KRW | 0,1266 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FARM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong nhóm Yield Farming, FARM ghi nhận -1.22% trong ngày qua.