Giá FIDD
₫25,941.7+0.01%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫221.58B
Vốn hóa₫1.30T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành49,940,407
Tổng cung49,940,407
Cung tối đa∞
FIDD Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý FIDD
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FIDD
Các coin tương tự FIDD
Tổng quan giá & phái sinh FIDD
Giá FIDD hiện tại là ₫25,941.7, tăng 0.01% trong 24 giờ qua. FIDD có vốn hóa thị trường ₫1.30T với nguồn cung lưu hành 49,940,407 FIDD.
Tổng hợp đồng mở của FIDD trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
FIDD là gì?
FIDD là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 494 theo vốn hóa thị trường (khoảng $49.93M).
Trang này cung cấp giá FIDD theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FIDD (FIDD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FIDD = |
|---|---|
| VND | 25.942 ₫ |
| USD | 0,9997 US$ |
| EUR | 0,8886 € |
| CNY | 6,71 CN¥ |
| JPY | 158 ¥ |
| KRW | 1.344 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FIDD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
FIDD thuộc nhóm USD Stablecoin (138 đồng); nhóm này trung bình +0.04% trong 24 giờ, còn FIDD biến động +0.01%.