Giá FRXUSD
₫25,944.14-0.01%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫115.50B
Vốn hóa₫2.77T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành106,792,132
Tổng cung106,831,476
Cung tối đa∞
FRXUSD Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý FRXUSD
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FRXUSD
Các coin tương tự FRXUSD
Tổng quan giá & phái sinh FRXUSD
Giá FRXUSD hiện tại là ₫25,944.14, giảm 0.01% trong 24 giờ qua. FRXUSD có vốn hóa thị trường ₫2.77T với nguồn cung lưu hành 106,792,132 FRXUSD.
Tổng hợp đồng mở của FRXUSD trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
FRXUSD là gì?
FRXUSD là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 281 theo vốn hóa thị trường (khoảng $106.77M).
Trang này cung cấp giá FRXUSD theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FRXUSD (FRXUSD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FRXUSD = |
|---|---|
| VND | 25.944 ₫ |
| USD | 0,9998 US$ |
| EUR | 0,8887 € |
| CNY | 6,71 CN¥ |
| JPY | 158 ¥ |
| KRW | 1.344 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FRXUSD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
FRXUSD thuộc nhóm USD Stablecoin (138 đồng); nhóm này trung bình +0.04% trong 24 giờ, còn FRXUSD biến động +0.02%.