Giá GRIN
₫483.49-6.70%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫70.88M
Vốn hóa₫113.79B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành235,344,780
Tổng cung235,344,780
Cung tối đa∞
GRIN Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý GRIN
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GRIN
Các coin tương tự GRIN
Tổng quan giá & phái sinh GRIN
Giá GRIN hiện tại là ₫483.49, giảm 6.70% trong 24 giờ qua. GRIN có vốn hóa thị trường ₫113.79B với nguồn cung lưu hành 235,344,780 GRIN.
Tổng hợp đồng mở của GRIN trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
GRIN là gì?
GRIN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 508 theo vốn hóa thị trường (khoảng $4.38M).
Trang này cung cấp giá GRIN theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi GRIN (GRIN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GRIN = |
|---|---|
| VND | 483 ₫ |
| USD | 0,01863 US$ |
| EUR | 0,01656 € |
| CNY | 0,125 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 25 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GRIN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
GRIN thuộc nhóm Privacy Coins (40 đồng); nhóm này trung bình -0.04% trong 24 giờ, còn GRIN biến động -4.49%.