Giá LNG
₫9.17+₫4.29+87.72%Hiệu suất giá
LNG Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bitget | LNG/USDT | ₫7,512,512.22 | -6.03% | ₫8.02B | -63.35% | ₫344.67M | -67.99% | 0.0305% | — | — | — | 0.0430 | -12.65% | — |
Thanh lý LNG
Chi tiết →Heatmap khối lượng LNG
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của LNG
Tổng quan giá & phái sinh LNG
Giá LNG hiện tại là ₫9.17, tăng 87.72% trong 24 giờ qua. LNG có vốn hóa thị trường ₫9.17B với nguồn cung lưu hành 1,000,000,000 LNG.
Tổng hợp đồng mở của LNG trên các sàn lớn là ₫344.67M.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-11-05 04:39 UTC
LNG là gì?
LNG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 1000 theo vốn hóa thị trường (khoảng $356918).
Trang này cung cấp giá LNG theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi LNG (LNG) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 LNG = |
|---|---|
| VND | 9 ₫ |
| USD | 0,0003569 $ |
| EUR | 0,0003176 € |
| CNY | 0,002386 ¥ |
| JPY | 0,05653 ¥ |
| KRW | 0,4784 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá LNG trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Bitget là sàn phái sinh LNG lớn nhất tính theo OI, chiếm 100.0% tổng lượng. Về funding, mức trọng số +0.0305% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.
Chúng tôi thu thập dữ liệu LNG từ 1 sàn niêm yết, trong đó 1 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 23.3.