Giá MNGO
₫865.14-1.61%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫968.42M
Vốn hóa₫966.76B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành1,117,466,989
Tổng cung5,000,000,000
Cung tối đa5,000,000,000
MNGO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý MNGO
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của MNGO
Các coin tương tự MNGO
Tổng quan giá & phái sinh MNGO
Giá MNGO hiện tại là ₫865.14, giảm 1.61% trong 24 giờ qua. MNGO có vốn hóa thị trường ₫966.76B với nguồn cung lưu hành 1,117,466,989 MNGO.
Tổng hợp đồng mở của MNGO trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
MNGO là gì?
MNGO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 606 theo vốn hóa thị trường (khoảng $37.26M).
Trang này cung cấp giá MNGO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi MNGO (MNGO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MNGO = |
|---|---|
| VND | 865 ₫ |
| USD | 0,03334 US$ |
| EUR | 0,02964 € |
| CNY | 0,2237 CN¥ |
| JPY | 5 ¥ |
| KRW | 45 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MNGO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
MNGO thuộc nhóm Perpetuals (86 đồng); nhóm này trung bình +0.37% trong 24 giờ, còn MNGO biến động -1.84%.