Giá NOPAL
₫28,544.04+0.03%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫0.00
Vốn hóa₫2.85T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành99,510,487
Tổng cung99,609,331
Cung tối đa∞
NOPAL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý NOPAL
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của NOPAL
Các coin tương tự NOPAL
Tổng quan giá & phái sinh NOPAL
Giá NOPAL hiện tại là ₫28,544.04, tăng 0.03% trong 24 giờ qua. NOPAL có vốn hóa thị trường ₫2.85T với nguồn cung lưu hành 99,510,487 NOPAL.
Tổng hợp đồng mở của NOPAL trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
NOPAL là gì?
NOPAL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 277 theo vốn hóa thị trường (khoảng $109.71M).
Trang này cung cấp giá NOPAL theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi NOPAL (NOPAL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NOPAL = |
|---|---|
| VND | 28.544 ₫ |
| USD | 1,10 US$ |
| EUR | 0,9778 € |
| CNY | 7,38 CN¥ |
| JPY | 174 ¥ |
| KRW | 1.479 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NOPAL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
NOPAL thuộc nhóm Real World Assets (RWA) (1033 đồng); nhóm này trung bình +1.14% trong 24 giờ, còn NOPAL biến động +0.03%.