Giá SEDA
₫528.53-1.15%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫19.91B
Vốn hóa₫401.10B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành758,938,856
Tổng cung1,022,668,112
Cung tối đa∞
SEDA Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý SEDA
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SEDA
Các coin tương tự SEDA
Tổng quan giá & phái sinh SEDA
Giá SEDA hiện tại là ₫528.53, giảm 1.15% trong 24 giờ qua. SEDA có vốn hóa thị trường ₫401.10B với nguồn cung lưu hành 758,938,856 SEDA.
Tổng hợp đồng mở của SEDA trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
SEDA là gì?
SEDA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 962 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.46M).
Trang này cung cấp giá SEDA theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SEDA (SEDA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SEDA = |
|---|---|
| VND | 529 ₫ |
| USD | 0,02037 US$ |
| EUR | 0,0181 € |
| CNY | 0,1367 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 27 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SEDA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong nhóm Oracle, SEDA ghi nhận -1.28% trong ngày qua.