Giá SFI
₫5,020,117.35-3.95%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫3.05B
Vốn hóa₫402.00B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành80,076
Tổng cung100,000
Cung tối đa100,000
SFI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý SFI
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SFI
Các coin tương tự SFI
Tổng quan giá & phái sinh SFI
Giá SFI hiện tại là ₫5,020,117.35, giảm 3.95% trong 24 giờ qua. SFI có vốn hóa thị trường ₫402.00B với nguồn cung lưu hành 80,076 SFI.
Tổng hợp đồng mở của SFI trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
SFI là gì?
SFI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 955 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.49M).
Trang này cung cấp giá SFI theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SFI (SFI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SFI = |
|---|---|
| VND | 5.020.117 ₫ |
| USD | 193,46 US$ |
| EUR | 171,96 € |
| CNY | 1.298,19 CN¥ |
| JPY | 30.515 ¥ |
| KRW | 260.128 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SFI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
SFI thuộc nhóm Layer 2 (L2) (107 đồng); nhóm này trung bình +0.68% trong 24 giờ, còn SFI biến động -0.59%.