Giá TIG
₫25,404.92+2.65%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫13.23B
Vốn hóa₫786.47B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành30,957,317
Tổng cung50,063,541
Cung tối đa131,040,000
TIG Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý TIG
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của TIG
Các coin tương tự TIG
Tổng quan giá & phái sinh TIG
Giá TIG hiện tại là ₫25,404.92, tăng 2.65% trong 24 giờ qua. TIG có vốn hóa thị trường ₫786.47B với nguồn cung lưu hành 30,957,317 TIG.
Tổng hợp đồng mở của TIG trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
TIG là gì?
TIG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 708 theo vốn hóa thị trường (khoảng $30.31M).
Trang này cung cấp giá TIG theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi TIG (TIG) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 TIG = |
|---|---|
| VND | 25.405 ₫ |
| USD | 0,979 US$ |
| EUR | 0,8702 € |
| CNY | 6,57 CN¥ |
| JPY | 154 ¥ |
| KRW | 1.316 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TIG trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
TIG thuộc nhóm Proof of Work (PoW) (123 đồng); nhóm này trung bình +17.32% trong 24 giờ, còn TIG biến động +9.14%.