Giá USDA
₫23,618.66+0.08%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫584.24M
Vốn hóa₫2.05T
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành86,967,248
Tổng cung86,967,248
Cung tối đa∞
USDA Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý USDA
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của USDA
Các coin tương tự USDA
Tổng quan giá & phái sinh USDA
Giá USDA hiện tại là ₫23,618.66, tăng 0.08% trong 24 giờ qua. USDA có vốn hóa thị trường ₫2.05T với nguồn cung lưu hành 86,967,248 USDA.
Tổng hợp đồng mở của USDA trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
USDA là gì?
USDA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 346 theo vốn hóa thị trường (khoảng $79.16M).
Trang này cung cấp giá USDA theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi USDA (USDA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 USDA = |
|---|---|
| VND | 23.619 ₫ |
| USD | 0,9102 US$ |
| EUR | 0,8091 € |
| CNY | 6,11 CN¥ |
| JPY | 144 ¥ |
| KRW | 1.224 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá USDA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
USDA thuộc nhóm USD Stablecoin (138 đồng); nhóm này trung bình +0.04% trong 24 giờ, còn USDA biến động -0.17%.