Giá 哈基米
₫529.05+4.40%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫21.03B
Vốn hóa₫529.05B
Vị thế mở₫104.23B
Đang lưu hành1,000,000,000
Tổng cung1,000,000,000
Cung tối đa1,000,000,000
哈基米 Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | 哈基米/USDT | ₫530.36 | +4.06% | ₫20.69B | ₫91.54B | — | ₫459.03K | ₫3.43M | 4.4246 | — |
| 2 | Gate | 哈基米/USDT | ₫531.91 | +3.68% | ₫2.15B | ₫6.76B | — | — | — | 3.1437 | — |
| 3 | Bitget | 哈基米/USDT | ₫533.72 | +5.09% | ₫811.16M | ₫5.29B | — | — | — | 6.5166 | — |
| 4 | HTX | 哈基米/USDT | ₫530.36 | +1.63% | ₫158.07M | ₫215.70M | — | — | — | 1.3647 | — |
| 5 | Aster | 哈基米/USDT | ₫533.72 | +4.56% | ₫28.23M | ₫427.75M | — | — | ₫658.82K | 15.1527 | — |
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý 哈基米
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h$48.44
Mua $0.00Bán $48.44
Thanh lý 24h$176.02
Mua $17.76Bán $158.26
Heatmap khối lượng 哈基米
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của 哈基米
Các coin tương tự 哈基米
Tổng quan giá & phái sinh 哈基米
Giá 哈基米 hiện tại là ₫529.05, tăng 4.40% trong 24 giờ qua. 哈基米 có vốn hóa thị trường ₫529.05B với nguồn cung lưu hành 1,000,000,000 哈基米.
Tổng hợp đồng mở của 哈基米 trên các sàn lớn là ₫104.23B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫4.55M vị thế futures 哈基米 đã bị thanh lý.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
哈基米 là gì?
哈基米 là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 844 theo vốn hóa thị trường (khoảng $20.47M).
Trang này cung cấp giá 哈基米 theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi 哈基米 (哈基米) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 哈基米 = |
|---|---|
| VND | 529 ₫ |
| USD | 0,02047 US$ |
| EUR | 0,01823 € |
| CNY | 0,137 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 27 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 哈基米 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.