Giá 币安人生
₫12,739.9+1.72%Trình duyệtmemes
KL Futures (24h)₫469.66B
Khối lượng spot (24h)₫72.09B
Vốn hóa₫12.74T
Vị thế mở₫2.09T
Đang lưu hành1,000,000,000
Tổng cung1,000,000,000
Cung tối đa1,000,000,000
币安人生 Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | 币安人生/USDT | ₫12,698.71 | +1.53% | ₫103.43B | ₫916.25B | 0.7114 | ₫255.24M | ₫9.48M | 8.8588 | — |
| 2 | Gate | 币安人生/USDT | ₫12,717.07 | +1.55% | ₫2.12B | ₫10.06B | — | — | — | 4.7513 | — |
| 3 | HTX | 币安人生/USDT | ₫12,730.51 | +2.98% | ₫1.30B | ₫913.76M | — | — | — | 0.7016 | — |
| 4 | Aster | 币安人生/USDT | ₫12,688.36 | +0.95% | ₫896.54M | ₫48.18B | — | — | — | 53.7402 | — |
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Tỷ lệ long/short 币安人生
Binance 币安人生/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản0.7114
Thanh lý 币安人生
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h$46.43
Mua $46.43Bán $0.00
Thanh lý 12h$395.39
Mua $46.43Bán $348.96
Thanh lý 24h$10.2K
Mua $9.9KBán $366.57
Heatmap khối lượng 币安人生
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của 币安人生
Các coin tương tự 币安人生
Tổng quan giá & phái sinh 币安人生
Giá 币安人生 hiện tại là ₫12,739.9, tăng 1.72% trong 24 giờ qua. 币安人生 có vốn hóa thị trường ₫12.74T với nguồn cung lưu hành 1,000,000,000 币安人生.
Tổng hợp đồng mở của 币安人生 trên các sàn lớn là ₫2.09T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫264.72M vị thế futures 币安人生 đã bị thanh lý.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
币安人生 là gì?
币安人生 là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 116 theo vốn hóa thị trường (khoảng $492.73M).
Trang này cung cấp giá 币安人生 theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi 币安人生 (币安人生) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 币安人生 = |
|---|---|
| VND | 12.740 ₫ |
| USD | 0,4927 US$ |
| EUR | 0,4392 € |
| CNY | 3,30 CN¥ |
| JPY | 78 ¥ |
| KRW | 656 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 币安人生 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.