Giá ATM
₫39,702.16+1.30%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫193.34B
Vốn hóa₫353.14B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành8,884,208
Tổng cung10,000,000
Cung tối đa10,000,000
ATM Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lbank | ATM/USDT | ₫26,961.14 | -0.57% | ₫24.27B | — | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý ATM
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
Heatmap khối lượng ATM
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ATM
Các coin tương tự ATM
Tổng quan giá & phái sinh ATM
Giá ATM hiện tại là ₫39,702.16, tăng 1.30% trong 24 giờ qua. ATM có vốn hóa thị trường ₫353.14B với nguồn cung lưu hành 8,884,208 ATM.
Tổng hợp đồng mở của ATM trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
ATM là gì?
ATM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 981 theo vốn hóa thị trường (khoảng $13.61M).
Trang này cung cấp giá ATM theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ATM (ATM) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ATM = |
|---|---|
| VND | 39.702 ₫ |
| USD | 1,53 US$ |
| EUR | 1,36 € |
| CNY | 10,27 CN¥ |
| JPY | 241 ¥ |
| KRW | 2.057 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ATM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về funding, mức trọng số +0.0100% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. ATM thuộc nhóm Binance Launchpool (55 đồng); nhóm này trung bình -0.61% trong 24 giờ, còn ATM biến động -0.40%.