Giá ES
₫0.000KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)—
Vốn hóa—
Vị thế mở₫9.36B
Đang lưu hành—
Tổng cung—
Cung tối đa∞
ES Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bybit | ES/USDT | ₫130.63 | +13.28% | ₫6.41B | ₫4.88B | — | — | — | 0.7619 | — |
| 2 | Mexc | ES/USDT | ₫134.03 | -7.56% | ₫2.36B | ₫411.93M | — | — | — | 0.1743 | — |
| 3 | Kucoin | ES/USDT | ₫24.04 | -13.85% | ₫1.71B | ₫4.06B | — | — | — | 2.3771 | — |
| 4 | Cryptocom | ES/USDT | ₫19.6 | -2.60% | ₫522.54K | ₫1.93M | — | — | — | 3.6860 | — |
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý ES
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
Heatmap khối lượng ES
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ES
Các coin tương tự ES
Tổng quan giá & phái sinh ES
Giá ES hiện tại là ₫0.000, — trong 24 giờ qua.
Tổng hợp đồng mở của ES trên các sàn lớn là ₫9.36B.
Về phân bổ OI của ES: Bybit dẫn đầu với 52.2%, theo sau là KuCoin (43.4%) và MEXC (4.4%). Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.3145%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ES.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 4 sàn. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1.