Giá WEN
₫184,716.97KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)—
Vốn hóa—
Vị thế mở₫26.70B
Đang lưu hành—
Tổng cung—
Cung tối đa∞
WEN Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lbank | WEN/USDT | ₫229,916.46 | -1.57% | ₫32.98B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | WEN/USDT | ₫229,655.19 | -1.57% | ₫16.69B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | OKX | WEN/USDT | ₫229,315.54 | -1.75% | ₫4.09B | ₫4.75B | — | — | — | 1.1609 | — |
| 4 | Bitunix | WEN/USDT | ₫229,916.46 | -1.57% | ₫2.19B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bitget | WEN/USDT | ₫229,994.84 | -1.21% | ₫1.21B | ₫8.11B | — | — | — | 6.7113 | — |
| 6 | Gate | WEN/USDT | ₫229,446.17 | -1.50% | ₫213.90M | ₫13.77B | — | — | — | 64.3963 | — |
| 7 | Lighter | WEN/USDT | ₫227,092.14 | -1.31% | ₫27.62M | ₫78.18M | — | — | — | 2.8303 | — |
Hiệu suất giá
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d-7.46%
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All-5.35%
Thanh lý WEN
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
Heatmap khối lượng WEN
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của WEN
Các coin tương tự WEN
Tổng quan giá & phái sinh WEN
Giá WEN hiện tại là ₫184,716.97, — trong 24 giờ qua.
Tổng hợp đồng mở của WEN trên các sàn lớn là ₫26.70B.
Về phân bổ OI của WEN: Gate dẫn đầu với 51.6%, theo sau là Bitget (30.4%) và OKX (17.8%). Trong nhóm Made in USA, WEN ghi nhận +52.80% trong ngày qua. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 4 sàn.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 2.1. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0063%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với WEN.