Giá COPPER
₫168,047.71+₫0.0000.00%Hiệu suất giá
COPPER Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | COPPER/USDT | ₫168,176.86 | +0.08% | ₫128.58B | +76.55% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Tradexyz | COPPER/USD | ₫167,859.16 | +0.05% | ₫25.54B | -17.36% | ₫221.78B | +0.16% | 0.0006% | — | — | — | 8.6821 | +21.20% | — |
| 3 | Mexc | COPPER/USDT | ₫168,151.03 | +0.01% | ₫23.84B | +0.96% | ₫443.71B | 0.00% | 0.0000% | — | — | — | 18.6156 | -0.95% | — |
| 4 | Edgex | COPPER/USDC | ₫167,970.22 | -0.02% | ₫7.85B | -0.09% | ₫2.05B | +0.02% | -0.0009% | — | — | — | 0.2617 | +0.11% | — |
| 5 | Bitunix | COPPER/USDT | ₫168,099.37 | +0.03% | ₫6.19B | +36.88% | — | — | 0.0015% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bitget | COPPER/USDT | ₫168,202.69 | +0.08% | ₫5.78B | -33.04% | ₫27.71B | -3.57% | 0.0000% | — | — | — | 4.7933 | +44.00% | — |
| 7 | Kucoin | COPPER/USDT | ₫168,331.84 | +0.03% | ₫566.43M | +683.84% | ₫10.50B | -1.38% | 0.0000% | — | — | — | 18.5439 | -87.42% | — |
| 8 | HTX | COPPER/USDT | ₫168,151.03 | -0.02% | ₫366.93M | +137.11% | ₫742.71M | -0.32% | 0.0000% | — | — | — | 2.0241 | -57.96% | — |
Thanh lý COPPER
Chi tiết →Heatmap khối lượng COPPER
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của COPPER
Tổng quan giá & phái sinh COPPER
Giá COPPER hiện tại là ₫168,047.71, tăng 0.00% trong 24 giờ qua.
Tổng hợp đồng mở của COPPER trên các sàn lớn là ₫706.50B.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:32 UTC
COPPER là gì?
COPPER là một loại tiền mã hóa được chúng tôi tổng hợp dữ liệu từ các sàn phái sinh và giao ngay lớn.
Trang này cung cấp giá COPPER theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Về phân bổ OI của COPPER: MEXC dẫn đầu với 62.8%, theo sau là tradeXYZ (31.4%) và Bitget (3.9%). Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0000%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với COPPER.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 6 sàn. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.3.