Giá COPPER (COPPER)
₫167,911.9KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)—
Vốn hóa—
Hợp đồng mở₫718.58B
Đang lưu hành—
Tổng cung—
Cung tối đa∞
COPPER Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | COPPER/USDT | ₫168,305.76 | +0.68% | ₫109.87B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Bitunix | COPPER/USDT | ₫168,358.27 | +0.72% | ₫25.16B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Mexc | COPPER/USDT | ₫168,358.27 | +0.97% | ₫22.40B | ₫121.52B | — | — | — | 5.4254 | — |
| 4 | Tradexyz | COPPER/USD | ₫168,135.09 | +0.59% | ₫19.52B | ₫233.93B | — | — | — | 11.9824 | — |
| 5 | Bitget | COPPER/USDT | ₫168,121.96 | +0.56% | ₫8.74B | ₫22.80B | — | — | — | 2.6087 | — |
| 6 | Kucoin | COPPER/USDT | ₫168,226.99 | +0.56% | ₫201.85M | ₫12.86B | — | — | — | 63.6978 | — |
| 7 | HTX | COPPER/USDT | ₫168,305.76 | +0.85% | ₫89.28M | ₫696.37M | — | — | — | 7.7998 | — |
| 8 | Edgex | COPPER/USDT | — | — | — | ₫326.77B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
4h-0.12%
24h+0.42%
7d+0.76%
30d+2.66%
90d+6.81%
180d—
YTD—
1Y—
All+9.43%
Thanh lý COPPER
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
Heatmap khối lượng COPPER
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của COPPER
Các coin tương tự COPPER
Tổng quan giá & phái sinh COPPER
Giá COPPER hiện tại là ₫167,911.9, — trong 24 giờ qua.
Tổng hợp đồng mở của COPPER trên các sàn lớn là ₫718.58B.
Về phân bổ OI của COPPER: edgeX dẫn đầu với 45.5%, theo sau là tradeXYZ (32.6%) và MEXC (16.9%). Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.3 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0001%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với COPPER.
Chúng tôi thu thập dữ liệu COPPER từ 8 sàn niêm yết, trong đó 6 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. COPPER thuộc nhóm Meme (5038 đồng); nhóm này trung bình +0.89% trong 24 giờ, còn COPPER biến động -1.20%.