Giá COPPER
₫169,345.95KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)—
Vốn hóa—
Vị thế mở₫1.09T
Đang lưu hành—
Tổng cung—
Cung tối đa∞
COPPER Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | COPPER/USDT | ₫169,320.09 | -5.03% | ₫1.35T | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Tradexyz | COPPER/USD | ₫169,224.41 | -5.05% | ₫356.07B | ₫464.74B | — | — | — | 1.3052 | — |
| 3 | Mexc | COPPER/USDT | ₫169,345.95 | -0.10% | ₫108.35B | ₫565.08B | — | — | — | 5.2152 | — |
| 4 | Bitunix | COPPER/USDT | ₫169,371.81 | -5.02% | ₫74.59B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bitget | COPPER/USDT | ₫169,320.09 | -5.07% | ₫51.75B | ₫48.63B | — | — | — | 0.9397 | — |
| 6 | Kucoin | COPPER/USDT | ₫169,397.66 | -4.86% | ₫3.92B | ₫12.88B | — | — | — | 3.2816 | — |
| 7 | HTX | COPPER/USDT | ₫169,371.81 | -0.06% | ₫1.72B | ₫1.25B | — | — | — | 0.7297 | — |
| 8 | Edgex | COPPER/USDT | — | — | — | ₫37.44M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
4h-0.41%
24h-4.85%
7d-1.99%
30d-2.24%
90d+0.32%
180d+15.44%
YTD—
1Y—
All+12.06%
Thanh lý COPPER
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
Heatmap khối lượng COPPER
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của COPPER
Các coin tương tự COPPER
Tổng quan giá & phái sinh COPPER
Giá COPPER hiện tại là ₫169,345.95, — trong 24 giờ qua.
Tổng hợp đồng mở của COPPER trên các sàn lớn là ₫1.09T.
Về phân bổ OI của COPPER: MEXC dẫn đầu với 51.7%, theo sau là tradeXYZ (42.5%) và Bitget (4.5%). Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.8. Chúng tôi thu thập dữ liệu COPPER từ 8 sàn niêm yết, trong đó 6 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0023%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với COPPER. COPPER thuộc nhóm Meme (3418 đồng); nhóm này trung bình -0.20% trong 24 giờ, còn COPPER biến động +0.00%.