Giá MU
₫25,388,105.31+10.95%MU Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | MU/USDT | ₫22,889,994.77 | -1.75% | ₫13.17T | — | 2.8805 | — | — | — | — |
| 2 | OKX | MU/USDT | ₫22,888,443.31 | -1.74% | ₫3.31T | ₫920.99B | 4.5000 | — | — | 0.2786 | — |
| 3 | Tradexyz | MU/USD | ₫22,851,466.82 | -1.81% | ₫3.02T | ₫3.83T | — | — | — | 1.2656 | — |
| 4 | Bitget | MU/USDT | ₫22,889,994.77 | -1.77% | ₫1.63T | ₫885.16B | 3.7371 | — | — | 0.5428 | — |
| 5 | Bybit | MU/USDT | ₫22,889,477.61 | -1.75% | ₫526.98B | ₫610.33B | 2.9231 | — | — | 1.1582 | — |
| 6 | Gate | MU/USDT | ₫22,890,253.35 | -1.77% | ₫494.70B | ₫1.63T | 2.1683 | — | — | 3.2917 | — |
| 7 | Whitebit | MU/USDT | ₫22,883,788.92 | 0.00% | ₫481.95B | ₫868.21B | — | — | — | 1.8015 | — |
| 8 | Kucoin | MU/USDT | ₫22,898,010.65 | -1.70% | ₫333.00B | ₫144.52B | — | — | — | 0.4340 | — |
| 9 | Lighter | MU/USDT | ₫22,857,414.09 | -3.07% | ₫198.71B | ₫53.63B | — | — | — | 0.2699 | — |
| 10 | Bitunix | MU/USDT | ₫22,886,891.85 | -1.77% | ₫193.69B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Aster | MU/USDT | ₫22,918,955.37 | -2.17% | ₫122.89B | ₫20.82B | — | — | — | 0.1695 | — |
| 12 | Deribit | MU/USDC | ₫22,854,311.17 | -1.80% | ₫32.06B | ₫17.39B | — | — | — | 0.5424 | — |
| 13 | Cryptocom | MU/USDT | ₫22,866,464.28 | -1.75% | ₫11.44B | ₫12.22B | — | — | — | 1.0684 | — |
| 14 | Coinbase | MU/USDT | ₫27,643,412.23 | -0.39% | ₫11.35B | ₫12.32B | — | — | — | 1.0853 | — |
| 15 | HTX | MU/USDT | ₫22,893,356.27 | -4.15% | ₫7.93B | ₫10.13B | 1.5000 | — | — | 1.2787 | — |
| 16 | Kraken | MU/USDT | ₫22,890,770.5 | -1.68% | ₫7.36B | ₫12.10B | — | — | — | 1.6430 | — |
| 17 | Paradex | MU/USDT | ₫23,026,264.75 | -1.71% | ₫460.53K | ₫45.73M | — | — | — | 99.2908 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short MU
Thanh lý MU
Chi tiết →Heatmap khối lượng MU
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của MU
Các coin tương tự MU
Tổng quan giá & phái sinh MU
Giá MU hiện tại là ₫25,388,105.31, tăng 10.95% trong 24 giờ qua. MU có vốn hóa thị trường ₫18.14B với nguồn cung lưu hành 715 MU.
Tổng hợp đồng mở của MU trên các sàn lớn là ₫9.02T.
MU là gì?
MU là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 834 theo vốn hóa thị trường (khoảng $701557).
Trang này cung cấp giá MU theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi MU (MU) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MU = |
|---|---|
| VND | 25.388.105 ₫ |
| USD | 981,84 US$ |
| EUR | 875,29 € |
| CNY | 6.572,10 CN¥ |
| JPY | 155.564 ¥ |
| KRW | 1.306.627 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MU trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của MU: tradeXYZ dẫn đầu với 42.4%, theo sau là Gate (18.0%) và OKX (10.2%). Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.0 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Về funding, mức trọng số +0.0023% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 15 sàn. MU thuộc nhóm Dog-Themed (354 đồng); nhóm này trung bình +0.52% trong 24 giờ, còn MU biến động -1.90%.