Giá QNT
₫5,149,039.98+2.38%QNT Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lbank | QNT/USDT | ₫5,128,870.99 | +2.43% | ₫4.49T | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | QNT/USDT | ₫5,126,802.37 | +2.28% | ₫2.55T | ₫796.41B | 0.9478 | ₫9.09B | ₫3.61B | 0.3129 | — |
| 3 | Mexc | QNT/USDT | ₫5,126,026.64 | +4.76% | ₫1.85T | ₫559.81B | — | — | — | 0.3025 | — |
| 4 | Bybit | QNT/USDT | ₫5,128,353.83 | +2.21% | ₫578.55B | ₫398.38B | 1.3397 | ₫3.78B | ₫818.13M | 0.6886 | — |
| 5 | Bitget | QNT/USDT | ₫5,125,768.06 | +2.17% | ₫280.83B | ₫204.05B | 4.3792 | ₫1.10B | ₫247.87M | 0.7266 | — |
| 6 | Bingx | QNT/USDT | ₫5,128,870.99 | +2.53% | ₫248.54B | ₫213.04B | — | — | — | 0.8571 | — |
| 7 | Whitebit | QNT/USDT | ₫5,098,876.08 | 0.00% | ₫179.86B | ₫148.67B | — | — | — | 0.8266 | — |
| 8 | Kucoin | QNT/USDT | ₫5,130,163.87 | +2.21% | ₫128.22B | ₫271.47B | — | — | — | 2.1173 | — |
| 9 | Bitunix | QNT/USDT | ₫5,129,905.29 | +2.34% | ₫102.69B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Gate | QNT/USDT | ₫5,127,578.1 | +2.13% | ₫70.59B | ₫63.68B | 1.2681 | ₫746.18M | ₫10.83M | 0.9021 | — |
| 11 | Aster | QNT/USDT | ₫5,127,578.1 | +2.14% | ₫63.03B | ₫13.72B | — | ₫10.12B | — | 0.2177 | — |
| 12 | Kraken | QNT/USDT | ₫5,126,802.37 | +2.18% | ₫62.34B | ₫21.13B | — | — | — | 0.3389 | — |
| 13 | OKX | QNT/USDT | ₫989,056.29 | +5.96% | ₫22.22B | ₫12.08B | 1.5300 | — | — | 0.5434 | — |
| 14 | Tradexyz | QNT/USD | ₫987,065.25 | +5.99% | ₫9.64B | ₫21.85B | — | — | — | 2.2675 | — |
| 15 | HTX | QNT/USDT | ₫5,122,665.14 | +4.83% | ₫3.00B | ₫770.32M | 2.0769 | — | ₫14.85M | 0.2569 | — |
| 16 | Lighter | QNT/USDT | ₫5,124,475.18 | +4.70% | ₫2.27B | ₫3.05B | — | ₫4.43M | — | 1.3416 | — |
| 17 | Cryptocom | QNT/USDT | ₫5,109,270.86 | +2.02% | ₫416.65M | ₫1.59B | — | — | — | 3.8197 | — |
| 18 | CoinEx | QNT/USDT | — | — | — | ₫120.59M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short QNT
Thanh lý QNT
Chi tiết →Heatmap khối lượng QNT
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của QNT
Các coin tương tự QNT
Tổng quan giá & phái sinh QNT
Giá QNT hiện tại là ₫5,149,039.98, tăng 2.38% trong 24 giờ qua. QNT có vốn hóa thị trường ₫74.95T với nguồn cung lưu hành 14,556,178 QNT.
Tổng hợp đồng mở của QNT trên các sàn lớn là ₫2.73T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫29.53B vị thế futures QNT đã bị thanh lý.
QNT là gì?
QNT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 39 theo vốn hóa thị trường (khoảng $2.90B).
Trang này cung cấp giá QNT theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi QNT (QNT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 QNT = |
|---|---|
| VND | 5.149.040 ₫ |
| USD | 199,13 US$ |
| EUR | 177,52 € |
| CNY | 1.332,91 CN¥ |
| JPY | 31.550 ¥ |
| KRW | 265.001 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá QNT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh QNT lớn nhất tính theo OI, chiếm 29.2% tổng lượng. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 3.9 lần OI — vòng quay cao, cho thấy giao dịch trong ngày sôi động. Chúng tôi thu thập dữ liệu QNT từ 18 sàn niêm yết, trong đó 16 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0033%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với QNT. Trong nhóm Infrastructure, QNT ghi nhận -4.16% trong ngày qua. Trong $1.14M bị thanh lý 24 giờ qua, 84.1% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.