Giá RON (RON)
₫1,448.74-1.87%KL Futures (24h)₫202.35B
Khối lượng spot (24h)₫58.78B
Vốn hóa₫1.12T
Hợp đồng mở₫50.37B
Đang lưu hành772,401,679
Tổng cung1,000,000,000
Cung tối đa1,000,000,000
RON Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lbank | RON/USDT | ₫1,448.9 | -1.50% | ₫155.99B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Bingx | RON/USDT | ₫1,448.37 | 0.00% | ₫43.29B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Mexc | RON/USDT | ₫1,448.9 | -1.09% | ₫15.88B | ₫29.00B | — | — | — | 1.8254 | — |
| 4 | Whitebit | RON/USDT | ₫1,449.68 | 0.00% | ₫7.54B | ₫6.14B | — | — | — | 0.8137 | — |
| 5 | Kucoin | RON/USDT | ₫1,448.37 | -1.60% | ₫3.01B | ₫7.04B | — | — | — | 2.3362 | — |
| 6 | CoinEx | RON/USDT | ₫1,448.77 | -1.55% | ₫1.45B | ₫36.31M | — | — | — | 0.0251 | — |
| 7 | Gate | RON/USDT | ₫1,448.37 | -1.74% | ₫295.18M | ₫937.01M | — | — | — | 3.1743 | — |
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý RON
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
Heatmap khối lượng RON
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của RON
Các coin tương tự RON
Tổng quan giá & phái sinh RON
Giá RON hiện tại là ₫1,448.74, giảm 1.87% trong 24 giờ qua. RON có vốn hóa thị trường ₫1.12T với nguồn cung lưu hành 772,401,679 RON.
Tổng hợp đồng mở của RON trên các sàn lớn là ₫50.37B.
MEXC là sàn phái sinh RON lớn nhất tính theo OI, chiếm 67.2% tổng lượng. Trong nhóm Layer 1 (L1), RON ghi nhận -2.18% trong ngày qua. Chúng tôi thu thập dữ liệu RON từ 7 sàn niêm yết, trong đó 5 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 5.3. Về funding, mức trọng số +0.0051% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.