Giá XP
₫239.19-4.95%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫8.62B
Vốn hóa₫720.68B
Vị thế mở₫0.00
Đang lưu hành3,013,531,678
Tổng cung3,013,611,286
Cung tối đa5,500,000,000
XP Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Thanh lý XP
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của XP
Các coin tương tự XP
Tổng quan giá & phái sinh XP
Giá XP hiện tại là ₫239.19, giảm 4.95% trong 24 giờ qua. XP có vốn hóa thị trường ₫720.68B với nguồn cung lưu hành 3,013,531,678 XP.
Tổng hợp đồng mở của XP trên các sàn lớn là ₫0.00.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
XP là gì?
XP là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 746 theo vốn hóa thị trường (khoảng $27.77M).
Trang này cung cấp giá XP theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi XP (XP) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 XP = |
|---|---|
| VND | 239 ₫ |
| USD | 0,009217 US$ |
| EUR | 0,008193 € |
| CNY | 0,06185 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 12 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong nhóm Proof of Work (PoW), XP ghi nhận +5.72% trong ngày qua.