Giá 牛来
₫2,122.4-0.35%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫422.26B
Vốn hóa₫2.12T
Vị thế mở₫766.91B
Đang lưu hành1,000,000,000
Tổng cung1,000,000,000
Cung tối đa1,000,000,000
牛来 Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | 牛来/USDT | ₫2,123.42 | -0.22% | ₫629.24B | ₫647.59B | 0.9008 | ₫598.32M | ₫43.39M | 1.0292 | — |
| 2 | Bitget | 牛来/USDT | ₫2,128.35 | -0.16% | ₫56.09B | ₫38.44B | 0.6863 | — | — | 0.6853 | — |
| 3 | Gate | 牛来/USDT | ₫2,122.12 | -0.17% | ₫39.25B | ₫66.95B | 0.8536 | ₫39.48M | ₫1.49M | 1.7056 | — |
| 4 | HTX | 牛来/USDT | ₫2,130.94 | +1.37% | ₫2.86B | ₫2.76B | 0.9600 | — | — | 0.9658 | — |
| 5 | Aster | 牛来/USDT | ₫2,127.83 | -0.05% | ₫2.71B | ₫11.17B | — | — | — | 4.1163 | — |
Hiệu suất giá
4h—
24h—
7d—
30d—
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All—
Tỷ lệ long/short 牛来
Binance 牛来/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản0.9008
Binance 牛来/USDTTỷ lệ L/S theo vị thế2.9809
Binance 牛来/USDTTỷ lệ taker mua/bán1.0599
Bitget 牛来/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản0.6863
Thanh lý 牛来
Chi tiết →Thanh lý 1h$1.3K
Mua $1.3KBán $0.00
Thanh lý 4h$3.1K
Mua $1.7KBán $1.5K
Thanh lý 12h$10.6K
Mua $9.1KBán $1.5K
Thanh lý 24h$26.3K
Mua $24.6KBán $1.7K
Heatmap khối lượng 牛来
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của 牛来
Các coin tương tự 牛来
Tổng quan giá & phái sinh 牛来
Giá 牛来 hiện tại là ₫2,122.4, giảm 0.35% trong 24 giờ qua. 牛来 có vốn hóa thị trường ₫2.12T với nguồn cung lưu hành 1,000,000,000 牛来.
Tổng hợp đồng mở của 牛来 trên các sàn lớn là ₫766.91B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫682.69M vị thế futures 牛来 đã bị thanh lý.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
牛来 là gì?
牛来 là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 340 theo vốn hóa thị trường (khoảng $81.85M).
Trang này cung cấp giá 牛来 theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi 牛来 (牛来) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 牛来 = |
|---|---|
| VND | 2.122 ₫ |
| USD | 0,08179 US$ |
| EUR | 0,0727 € |
| CNY | 0,5488 CN¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 110 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 牛来 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.