Giá 龙虾
₫498.95+₫12.14+2.49%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short 龙虾
龙虾 Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | 龙虾/USDT | ₫502.92 | +3.89% | ₫294.14B | +33.15% | ₫281.48B | +11.30% | 0.0444% | 1.7855 | ₫570.51M | ₫21.58M | 0.9569 | -16.41% | — |
| 2 | Bitget | 龙虾/USDT | ₫501.66 | +3.49% | ₫25.39B | +14.76% | ₫147.28B | +1.94% | 0.0323% | — | — | — | 5.8011 | -11.17% | — |
| 3 | Gate | 龙虾/USDT | ₫501.5 | +3.41% | ₫14.42B | -17.48% | ₫27.59B | +0.55% | 0.0089% | — | ₫12.44M | ₫27.16M | 1.9133 | +21.85% | — |
| 4 | HTX | 龙虾/USDT | ₫503.26 | +2.57% | ₫5.31B | +10.89% | ₫2.77B | -2.93% | 0.0150% | — | — | — | 0.5223 | -12.47% | — |
| 5 | Aster | 龙虾/USDT | ₫501.4 | +3.08% | ₫1.79B | +56.30% | ₫6.80B | -3.47% | 0.0202% | — | — | — | 3.8080 | -38.24% | — |
Thanh lý 龙虾
Chi tiết →Heatmap khối lượng 龙虾
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của 龙虾
Tổng quan giá & phái sinh 龙虾
Giá 龙虾 hiện tại là ₫498.95, tăng 2.49% trong 24 giờ qua. 龙虾 có vốn hóa thị trường ₫497.97B với nguồn cung lưu hành 1,000,000,000 龙虾.
Tổng hợp đồng mở của 龙虾 trên các sàn lớn là ₫465.92B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫631.69M vị thế futures 龙虾 đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 18:14 UTC
龙虾 là gì?
龙虾 là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 847 theo vốn hóa thị trường (khoảng $19.29M).
Trang này cung cấp giá 龙虾 theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi 龙虾 (龙虾) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 龙虾 = |
|---|---|
| VND | 499 ₫ |
| USD | 0,01933 $ |
| EUR | 0,01725 € |
| CNY | 0,1293 ¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 26 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 龙虾 trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.