Giá 1000BONK
₫113.06+0.46%1000BONK Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | 1000BONK/USDT | ₫75.61 | -0.78% | ₫259.17B | ₫315.51B | 0.8882 | ₫244.14M | ₫57.32M | 1.2174 | — |
| 2 | Bingx | 1000BONK/USDT | ₫75.61 | -0.91% | ₫210.35B | ₫132.60B | — | — | — | 0.6304 | — |
| 3 | Bybit | 1000BONK/USDT | ₫75.63 | -0.78% | ₫98.35B | ₫167.85B | 2.0469 | ₫357.10M | ₫1.71M | 1.7066 | — |
| 4 | Kucoin | 1000BONK/USDT | ₫75.56 | -0.94% | ₫85.25B | ₫51.37B | — | — | — | 0.6026 | — |
| 5 | Mexc | 1000BONK/USDT | ₫75.58 | +0.55% | ₫51.25B | ₫152.09B | — | — | — | 2.9679 | — |
| 6 | Bitget | 1000BONK/USDT | ₫75.63 | -0.81% | ₫21.26B | ₫98.78B | 3.1982 | — | — | 4.6466 | — |
| 7 | Bitunix | 1000BONK/USDT | ₫75.58 | -0.81% | ₫15.54B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Deribit | 1000BONK/USDC | ₫75.71 | -0.88% | ₫2.56B | ₫1.02B | — | — | — | 0.3980 | — |
| 9 | Lighter | 1000BONK/USDT | ₫75.69 | +0.17% | ₫1.86B | ₫3.33B | — | — | — | 1.7885 | — |
| 10 | Coinbase | 1000BONK/USDT | ₫98.08 | 0.00% | ₫126.28M | ₫1.86B | — | — | — | 14.7277 | — |
| 11 | Aster | 1000BONK/USDT | ₫75.58 | -0.17% | ₫39.71M | ₫1.93B | — | — | — | 48.6685 | — |
| 12 | Edgex | 1000BONK/USDT | — | — | — | ₫307.45K | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short 1000BONK
Thanh lý 1000BONK
Chi tiết →Heatmap khối lượng 1000BONK
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của 1000BONK
Các coin tương tự 1000BONK
Tổng quan giá & phái sinh 1000BONK
Giá 1000BONK hiện tại là ₫113.06, tăng 0.46% trong 24 giờ qua. 1000BONK có vốn hóa thị trường ₫9.98T với nguồn cung lưu hành 87,994,760,149 1000BONK.
Tổng hợp đồng mở của 1000BONK trên các sàn lớn là ₫926.34B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫660.27M vị thế futures 1000BONK đã bị thanh lý.
1000BONK là gì?
1000BONK là một loại tiền mã hóa được chúng tôi tổng hợp dữ liệu từ các sàn phái sinh và giao ngay lớn.
Trang này cung cấp giá 1000BONK theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi 1000BONK (1000BONK) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 1000BONK = |
|---|---|
| VND | 113 ₫ |
| USD | 0,004373 US$ |
| EUR | 0,003898 € |
| CNY | 0,02927 CN¥ |
| JPY | 0,6928 ¥ |
| KRW | 6 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 1000BONK trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $35.82M hợp đồng 1000BONK đang mở, riêng Binance nắm 34.1%. Thanh lý bắt buộc chia thành $23.3K lệnh long và $2.3K lệnh short trong ngày qua. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.8 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.
1000BONK thuộc nhóm Meme (3146 đồng); nhóm này trung bình +0.76% trong 24 giờ, còn 1000BONK biến động +1.10%. Chúng tôi thu thập dữ liệu 1000BONK từ 12 sàn niêm yết, trong đó 11 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0073%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với 1000BONK.