Giá AMD
₫13,643,949.82+₫78,678.57+0.58%Hiệu suất giá
AMD Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | AMD/USDT | ₫13,497,823.66 | +0.58% | ₫157.92B | -44.68% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Tradexyz | AMD/USD | ₫13,485,689.51 | +0.69% | ₫52.40B | -43.57% | ₫492.02B | +0.87% | 0.0071% | — | — | — | 9.3900 | +78.75% | — |
| 3 | Lighter | AMD/USDT | ₫13,478,718.82 | +0.31% | ₫50.83B | -33.54% | ₫28.10B | +4.07% | 0.0392% | — | — | — | 0.5528 | +56.59% | — |
| 4 | Lbank | AMD/USDT | ₫13,500,921.74 | +0.58% | ₫28.05B | -51.78% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | OKX | AMD/USDT | ₫13,492,402.02 | +0.55% | ₫23.97B | -17.86% | ₫103.90B | +1.67% | — | — | — | — | 4.3342 | +23.77% | — |
| 6 | Kucoin | AMD/USDT | ₫13,485,947.68 | +0.77% | ₫22.79B | +2.58% | ₫34.38B | +6.60% | -0.0062% | — | — | — | 1.5086 | +3.93% | — |
| 7 | Bitget | AMD/USDT | ₫13,496,790.96 | +0.59% | ₫21.64B | -49.13% | ₫119.58B | -0.18% | 0.0000% | — | — | — | 5.5258 | +96.22% | — |
| 8 | Gate | AMD/USDT | ₫13,497,565.48 | +0.56% | ₫15.16B | -56.57% | ₫145.69B | +0.82% | 0.0000% | — | — | — | 9.6099 | +132.13% | — |
| 9 | Whitebit | AMD/USDT | ₫13,502,212.61 | — | ₫14.21B | -59.16% | ₫255.99B | +0.83% | 0.0100% | — | — | — | 18.0131 | +146.87% | — |
| 10 | Bitunix | AMD/USDT | ₫13,503,503.47 | +0.63% | ₫7.50B | -31.03% | — | — | 0.0010% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Edgex | AMD/USDC | ₫13,505,052.51 | +0.87% | ₫6.86B | -5.15% | ₫2.09B | -0.07% | -0.0026% | — | — | — | 0.3049 | +5.36% | — |
| 12 | Deribit | AMD/USDC | ₫13,474,846.22 | +0.48% | ₫5.66B | +873.51% | ₫9.04B | -18.48% | 0.0047% | — | — | — | 1.5974 | -91.63% | — |
| 13 | HTX | AMD/USDT | ₫13,495,500.1 | +0.01% | ₫2.00B | -53.26% | ₫2.36B | -8.48% | 0.0000% | — | — | — | 1.1829 | +95.81% | — |
| 14 | Aster | AMD/USDT | ₫13,506,601.55 | +0.28% | ₫239.58M | -81.09% | ₫5.01B | +3.23% | 0.0000% | — | — | — | 20.9060 | +445.98% | — |
| 15 | Cryptocom | AMD/USDT | ₫13,470,199.1 | +0.56% | ₫94.73M | -62.77% | ₫2.67B | +0.97% | 0.0006% | — | — | — | 28.2326 | +171.18% | — |
| 16 | Kraken | AMD/USDT | ₫13,500,663.57 | +0.24% | ₫62.48M | +308.84% | ₫1.98B | -0.10% | -0.0014% | — | — | — | 31.7339 | -75.57% | — |
Thanh lý AMD
Chi tiết →Heatmap khối lượng AMD
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của AMD
Tổng quan giá & phái sinh AMD
Giá AMD hiện tại là ₫13,643,949.82, tăng 0.58% trong 24 giờ qua. AMD có vốn hóa thị trường ₫22.10B với nguồn cung lưu hành 1,620 AMD.
Tổng hợp đồng mở của AMD trên các sàn lớn là ₫1.20T.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 22:24 UTC
AMD là gì?
AMD là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 797 theo vốn hóa thị trường (khoảng $855911).
Trang này cung cấp giá AMD theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi AMD (AMD) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 AMD = |
|---|---|
| VND | 13.643.950 ₫ |
| USD | 528,48 $ |
| EUR | 471,74 € |
| CNY | 3.535,11 ¥ |
| JPY | 82.888 ¥ |
| KRW | 700.141 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá AMD trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của AMD: tradeXYZ dẫn đầu với 40.9%, theo sau là WhiteBIT (21.3%) và Gate (12.1%). Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0058%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với AMD.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.0 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Chúng tôi thu thập dữ liệu AMD từ 2 sàn niêm yết, trong đó 13 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.