Giá EDGE
₫2,196.36+₫46.02+2.14%Hiệu suất giá
EDGE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | EDGE/USDT | ₫8,400.96 | +1.34% | ₫60.62B | -44.08% | ₫148.33B | +2.67% | 0.0050% | — | ₫45.30M | ₫9.90M | 2.4469 | +83.61% | — |
| 2 | Kucoin | EDGE/USDT | ₫8,421.62 | +1.52% | ₫48.42B | -7.17% | ₫26.29B | -4.56% | 0.0050% | — | — | — | 0.5428 | +2.82% | — |
| 3 | Whitebit | EDGE/USDT | ₫8,457.76 | — | ₫45.82B | -26.68% | ₫36.77B | +1.03% | 0.0050% | — | — | — | 0.8024 | +37.80% | — |
| 4 | OKX | EDGE/USDT | ₫8,385.47 | +1.34% | ₫38.39B | -46.28% | ₫49.13B | -1.18% | — | — | — | — | 1.2799 | +83.95% | — |
| 5 | Edgex | EDGE/USDC | ₫8,421.62 | +0.55% | ₫20.58B | -0.23% | ₫45.90B | +1.01% | 0.0043% | — | — | — | 2.2309 | +1.24% | — |
| 6 | Bybit | EDGE/USDT | ₫8,393.22 | +1.37% | ₫15.50B | -47.69% | ₫108.06B | +2.20% | 0.0050% | — | ₫40.06M | ₫666.86K | 6.9699 | +95.36% | — |
| 7 | Mexc | EDGE/USDT | ₫8,398.38 | -0.18% | ₫5.75B | -46.01% | ₫18.91B | -14.91% | 0.0050% | — | — | — | 3.2923 | +57.61% | — |
| 8 | Bitget | EDGE/USDT | ₫8,390.64 | +1.28% | ₫4.68B | -38.69% | ₫60.05B | +1.52% | 0.0050% | — | — | — | 12.8264 | +65.59% | — |
| 9 | Gate | EDGE/USDT | ₫2,179.76 | -7.96% | ₫1.45B | +564.79% | ₫914.41M | +19.61% | 0.0050% | — | ₫63.22M | — | 0.6313 | -82.01% | — |
| 10 | Aster | EDGE/USDT | ₫8,419.04 | +1.40% | ₫574.96M | -71.28% | ₫251.88M | -9.57% | 0.0050% | — | — | — | 0.4381 | +214.92% | — |
| 11 | Cryptocom | EDGE/USDT | ₫2,501.7 | +5.73% | ₫8.25M | +132.39% | ₫3.75M | -64.76% | 0.0111% | — | — | — | 0.4550 | -84.83% | — |
| 12 | Backpack | EDGE/USDT | ₫8,424.46 | +1.07% | ₫6.92M | -98.21% | ₫472.43M | +0.82% | 0.0148% | — | — | — | 68.2662 | +5534.85% | — |
| 13 | Lighter | EDGE/USDT | — | — | — | — | ₫571.33M | 0.00% | 0.0096% | — | — | — | — | — | — |
Thanh lý EDGE
Chi tiết →Heatmap khối lượng EDGE
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của EDGE
Tổng quan giá & phái sinh EDGE
Giá EDGE hiện tại là ₫2,196.36, tăng 2.14% trong 24 giờ qua. EDGE có vốn hóa thị trường ₫599.91B với nguồn cung lưu hành 273,138,427 EDGE.
Tổng hợp đồng mở của EDGE trên các sàn lớn là ₫495.65B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫159.15M vị thế futures EDGE đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 21:41 UTC
EDGE là gì?
EDGE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 758 theo vốn hóa thị trường (khoảng $23.24M).
Trang này cung cấp giá EDGE theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi EDGE (EDGE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 EDGE = |
|---|---|
| VND | 2.196 ₫ |
| USD | 0,08507 $ |
| EUR | 0,07594 € |
| CNY | 0,5691 ¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 113 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EDGE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của EDGE: Binance dẫn đầu với 29.9%, theo sau là Bybit (21.8%) và Bitget (12.1%). Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.5. Về funding, mức trọng số +0.0050% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.
Chúng tôi thu thập dữ liệu EDGE từ 12 sàn niêm yết, trong đó 13 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. EDGE thuộc nhóm DePIN (179 đồng); nhóm này trung bình -0.55% trong 24 giờ, còn EDGE biến động -4.98%. Trong $6.2K bị thanh lý 24 giờ qua, 93.4% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.