Giá G
₫93.73-₫1.88-1.97%Hiệu suất giá
G Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | G/USDT | ₫94.02 | -2.39% | ₫56.63B | -31.73% | ₫50.99B | -6.41% | 0.0050% | — | ₫108.24M | ₫146.20K | 0.9003 | +37.11% | — |
| 2 | Bingx | G/USDT | ₫94.02 | -2.54% | ₫42.39B | -0.92% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bitget | G/USDT | ₫93.86 | -2.52% | ₫4.05B | -11.03% | ₫12.58B | +4.45% | 0.0050% | — | — | — | 3.1082 | +17.39% | — |
| 4 | Bitunix | G/USDT | ₫94.02 | -2.44% | ₫3.73B | -9.01% | — | — | 0.0035% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Mexc | G/USDT | ₫94.02 | -2.04% | ₫2.98B | -9.61% | ₫10.70B | +1.94% | 0.0050% | — | — | — | 3.5877 | +12.77% | — |
| 6 | Kucoin | G/USDT | ₫93.99 | -2.41% | ₫1.24B | -37.20% | ₫4.75B | -6.65% | 0.0050% | — | — | — | 3.8249 | +48.64% | — |
| 7 | Aster | G/USDT | ₫93.32 | -3.16% | ₫767.31M | -8.18% | ₫4.67B | -1.20% | 0.0050% | — | — | — | 6.0826 | +7.60% | — |
| 8 | Gate | G/USDT | ₫93.92 | -2.28% | ₫495.00M | -55.65% | ₫2.57B | -2.19% | 0.0050% | — | — | — | 5.1944 | +120.54% | — |
Thanh lý G
Chi tiết →Heatmap khối lượng G
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của G
Tổng quan giá & phái sinh G
Giá G hiện tại là ₫93.73, giảm 1.97% trong 24 giờ qua. G có vốn hóa thị trường ₫677.81B với nguồn cung lưu hành 7,232,700,000 G.
Tổng hợp đồng mở của G trên các sàn lớn là ₫280.60B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫108.39M vị thế futures G đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 05:06 UTC
G là gì?
G là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 702 theo vốn hóa thị trường (khoảng $26.24M).
Trang này cung cấp giá G theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi G (G) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 G = |
|---|---|
| VND | 94 ₫ |
| USD | 0,003629 $ |
| EUR | 0,003237 € |
| CNY | 0,02423 ¥ |
| JPY | 0,5693 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá G trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $10.86M hợp đồng G đang mở, riêng Binance nắm 18.2%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.4 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Chúng tôi thu thập dữ liệu G từ 8 sàn niêm yết, trong đó 6 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Trong nhóm Zero Knowledge (ZK), G ghi nhận -2.81% trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0049% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Trong $4.2K bị thanh lý 24 giờ qua, 99.9% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.