Giá GRAM
₫34,406.31-2.30%GRAM Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | GRAM/USDT | ₫34,483.91 | -2.42% | ₫196.29B | ₫608.87B | 1.5265 | ₫451.06M | ₫151.59K | 3.1019 | ₫21.81B |
| 2 | Lbank | GRAM/USDT | ₫34,458.05 | -2.63% | ₫162.71B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Whitebit | GRAM/USDT | ₫34,540.83 | 0.00% | ₫156.26B | ₫163.31B | — | — | — | 1.0452 | — |
| 4 | Kucoin | GRAM/USDT | ₫34,489.09 | -2.41% | ₫125.73B | ₫222.78B | — | — | — | 1.7718 | — |
| 5 | Bybit | GRAM/USDT | ₫34,458.05 | -2.49% | ₫96.02B | ₫754.58B | 3.2052 | ₫1.94B | — | 7.8586 | ₫8.90B |
| 6 | Bitget | GRAM/USDT | ₫34,468.39 | -2.52% | ₫41.24B | ₫160.24B | — | ₫138.99M | — | 3.8857 | — |
| 7 | OKX | GRAM/USDT | ₫34,458.05 | -2.56% | ₫38.46B | ₫259.30B | 1.7300 | ₫55.53M | — | 6.7422 | ₫8.33B |
| 8 | Hyperliquid | GRAM/USDT | ₫34,499.44 | -2.36% | ₫37.29B | ₫689.65B | — | ₫19.94M | — | 18.4938 | — |
| 9 | Gate | GRAM/USDT | ₫34,486.5 | -2.44% | ₫33.44B | ₫618.40B | 1.3361 | ₫6.26M | — | 18.4952 | ₫4.47B |
| 10 | Mexc | GRAM/USDT | ₫34,458.05 | -0.74% | ₫26.18B | ₫342.02B | — | — | — | 13.0637 | — |
| 11 | Bitunix | GRAM/USDT | ₫34,483.91 | -2.42% | ₫25.21B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Lighter | GRAM/USDT | ₫34,524.53 | -2.58% | ₫21.10B | ₫50.61B | — | ₫34.38M | — | 2.3991 | — |
| 13 | HTX | GRAM/USDT | ₫34,628.78 | -0.50% | ₫3.10B | ₫5.76B | 1.2455 | ₫57.21M | — | 1.8558 | — |
| 14 | Aster | GRAM/USDT | ₫34,483.91 | -2.70% | ₫1.05B | ₫27.42B | — | — | — | 26.0276 | — |
| 15 | Backpack | GRAM/USDT | ₫34,496.85 | -2.21% | ₫326.16M | ₫1.42B | — | — | — | 4.3479 | — |
| 16 | Cryptocom | GRAM/USDT | ₫34,605.5 | -0.73% | ₫3.55M | ₫101.12M | — | — | — | 28.4625 | — |
| 17 | BitMEX | GRAM/USDT | ₫35,156.52 | -4.13% | ₫1.76M | ₫1.85M | — | — | — | 1.0542 | — |
| 18 | CoinEx | GRAM/USDT | — | — | — | ₫2.90B | — | — | — | — | — |
| 19 | Paradex | GRAM/USDT | — | — | — | ₫18.40M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short GRAM
Thanh lý GRAM
Chi tiết →Heatmap khối lượng GRAM
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GRAM
Các coin tương tự GRAM
Tổng quan giá & phái sinh GRAM
Giá GRAM hiện tại là ₫34,406.31, giảm 2.30% trong 24 giờ qua. GRAM có vốn hóa thị trường ₫97.64T với nguồn cung lưu hành 2,829,923,161 GRAM.
Tổng hợp đồng mở của GRAM trên các sàn lớn là ₫3.91T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫2.70B vị thế futures GRAM đã bị thanh lý.
GRAM là gì?
GRAM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 31 theo vốn hóa thị trường (khoảng $3.77B).
Trang này cung cấp giá GRAM theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi GRAM (GRAM) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GRAM = |
|---|---|
| VND | 34.406 ₫ |
| USD | 1,33 US$ |
| EUR | 1,18 € |
| CNY | 8,90 CN¥ |
| JPY | 210 ¥ |
| KRW | 1.774 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GRAM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của GRAM: Bybit dẫn đầu với 19.3%, theo sau là Hyperliquid (17.6%) và Gate (15.8%). GRAM thuộc nhóm Proof of Stake (PoS) (118 đồng); nhóm này trung bình -1.31% trong 24 giờ, còn GRAM biến động -1.27%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 17 sàn.
Thanh lý bắt buộc chia thành $104.4K lệnh long và $6 lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số -0.0011% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.2 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.