Giá CC
₫2,740.71+1.29%CC Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | CC/USDT | ₫2,700.32 | +0.18% | ₫238.00B | ₫294.70B | 1.2712 | ₫24.34M | ₫6.25M | 1.2382 | ₫7.34B |
| 2 | Bingx | CC/USDT | ₫2,704.45 | -0.21% | ₫173.76B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bybit | CC/USDT | ₫2,706.01 | +0.36% | ₫80.23B | ₫305.87B | — | — | — | 3.8126 | ₫2.23B |
| 4 | OKX | CC/USDT | ₫2,704.71 | +0.34% | ₫61.25B | ₫76.32B | — | ₫25.91M | ₫215.23M | 1.2460 | ₫2.02B |
| 5 | Whitebit | CC/USDT | ₫2,685.06 | 0.00% | ₫60.21B | ₫70.05B | — | — | — | 1.1634 | — |
| 6 | Hyperliquid | CC/USDT | ₫2,707.01 | +0.40% | ₫17.57B | ₫158.19B | — | — | — | 9.0051 | — |
| 7 | Mexc | CC/USDT | ₫2,700.06 | +1.20% | ₫16.78B | ₫48.63B | — | — | — | 2.8979 | — |
| 8 | Bitget | CC/USDT | ₫2,704.71 | +0.26% | ₫16.07B | ₫27.22B | — | — | — | 1.6938 | — |
| 9 | Bitunix | CC/USDT | ₫2,707.04 | +0.46% | ₫9.77B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Lighter | CC/USDT | ₫2,713.25 | +1.77% | ₫5.90B | ₫4.75B | — | — | — | 0.8051 | — |
| 11 | Gate | CC/USDT | ₫2,701.61 | +0.27% | ₫4.62B | ₫5.62B | — | — | ₫18.44M | 1.2162 | ₫289.89M |
| 12 | Kucoin | CC/USDT | ₫2,702.64 | +0.44% | ₫1.56B | ₫15.88B | — | — | — | 10.2060 | — |
| 13 | Aster | CC/USDT | ₫2,744.02 | +1.66% | ₫228.51M | ₫1.05B | — | — | — | 4.5882 | — |
| 14 | Backpack | CC/USDT | ₫2,737.29 | +0.33% | ₫182.82M | ₫690.40M | — | — | — | 3.7765 | — |
| 15 | Cryptocom | CC/USDT | ₫2,706.78 | +0.49% | ₫132.45M | ₫139.83M | — | — | — | 1.0558 | — |
| 16 | Paradex | CC/USDT | ₫2,673.94 | +0.24% | ₫5.60M | ₫45.63M | — | — | — | 8.1497 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short CC
Thanh lý CC
Chi tiết →Heatmap khối lượng CC
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của CC
Các coin tương tự CC
Tổng quan giá & phái sinh CC
Giá CC hiện tại là ₫2,740.71, tăng 1.29% trong 24 giờ qua. CC có vốn hóa thị trường ₫109.34T với nguồn cung lưu hành 39,880,840,484 CC.
Tổng hợp đồng mở của CC trên các sàn lớn là ₫1.01T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫290.17M vị thế futures CC đã bị thanh lý.
CC là gì?
CC là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 29 theo vốn hóa thị trường (khoảng $4.23B).
Trang này cung cấp giá CC theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi CC (CC) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CC = |
|---|---|
| VND | 2.741 ₫ |
| USD | 0,106 US$ |
| EUR | 0,09449 € |
| CNY | 0,7095 CN¥ |
| JPY | 17 ¥ |
| KRW | 141 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của CC: Bybit dẫn đầu với 30.3%, theo sau là Binance (29.2%) và Hyperliquid (15.7%). Về funding, mức trọng số +0.0041% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Thanh lý bắt buộc chia thành $1.9K lệnh long và $9.3K lệnh short trong ngày qua.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.7 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Trong nhóm Layer 1 (L1), CC ghi nhận +5.09% trong ngày qua. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 14 sàn.