Giá KO
₫2,595.04+2397.00%KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)₫361.43M
Vốn hóa₫564.42B
Vị thế mở₫59.02B
Đang lưu hành217,500,000
Tổng cung1,000,000,000
Cung tối đa1,000,000,000
KO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kucoin | KO/USDT | ₫2,226,175.27 | -0.19% | ₫24.01B | ₫666.61M | — | — | — | 0.0278 | — |
| 2 | Binance | KO/USDT | ₫2,226,434.76 | -0.17% | ₫6.99B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Lbank | KO/USDT | ₫2,225,915.78 | -0.20% | ₫4.56B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | HTX | KO/USDT | ₫2,230,327.13 | -0.09% | ₫4.03B | ₫53.04M | — | — | — | 0.0131 | — |
| 5 | OKX | KO/USDT | ₫2,224,877.81 | -0.21% | ₫3.04B | ₫23.03B | — | — | — | 7.5838 | — |
| 6 | Bitunix | KO/USDT | ₫2,226,434.76 | -0.19% | ₫2.01B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Bybit | KO/USDT | ₫2,221,504.43 | -0.30% | ₫1.14B | ₫9.10B | — | — | — | 7.9544 | — |
| 8 | Bitget | KO/USDT | ₫2,224,358.83 | -0.07% | ₫223.39M | ₫9.25B | — | — | — | 41.4197 | — |
| 9 | Gate | KO/USDT | ₫2,222,801.88 | +0.04% | ₫81.90M | ₫16.92B | — | — | — | 206.5720 | — |
Hiệu suất giá
4h-0.05%
24h-0.29%
7d-1.90%
30d-3.03%
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All-1.36%
Thanh lý KO
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
Heatmap khối lượng KO
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của KO
Các coin tương tự KO
Tổng quan giá & phái sinh KO
Giá KO hiện tại là ₫2,595.04, tăng 2397.00% trong 24 giờ qua. KO có vốn hóa thị trường ₫564.42B với nguồn cung lưu hành 217,500,000 KO.
Tổng hợp đồng mở của KO trên các sàn lớn là ₫59.02B.
Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo
KO là gì?
KO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 780 theo vốn hóa thị trường (khoảng $21.75M).
Trang này cung cấp giá KO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi KO (KO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 KO = |
|---|---|
| VND | 2.595 ₫ |
| USD | 0,1 US$ |
| EUR | 0,08889 € |
| CNY | 0,6711 CN¥ |
| JPY | 16 ¥ |
| KRW | 134 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá KO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $2.27M hợp đồng KO đang mở, riêng OKX nắm 39.0%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 6 sàn.
Trong nhóm Gaming (GameFi), KO ghi nhận -1.39% trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0002%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với KO.