Giá NOK
₫211,960.39+₫507.49+0.24%Hiệu suất giá
NOK Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | NOK/USDT | ₫212,218.57 | +0.49% | ₫18.64B | -38.36% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Lbank | NOK/USDT | ₫211,960.39 | +0.49% | ₫15.83B | -39.53% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | OKX | NOK/USDT | ₫211,908.76 | +0.29% | ₫4.11B | +31.47% | ₫29.20B | -0.61% | — | — | — | — | 7.1085 | -24.40% | — |
| 4 | Gate | NOK/USDT | ₫212,192.75 | +0.32% | ₫3.85B | -5.48% | ₫29.18B | -0.14% | 0.0750% | — | — | — | 7.5833 | +5.65% | — |
| 5 | Bitunix | NOK/USDT | ₫212,218.57 | +0.49% | ₫2.28B | -8.81% | — | — | 0.0089% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Tradexyz | NOK/USD | ₫211,593.79 | +0.40% | ₫1.84B | +5.69% | ₫40.07B | +1.06% | -0.0011% | — | — | — | 21.7333 | -4.38% | — |
| 7 | Whitebit | NOK/USDT | ₫211,444.05 | — | ₫970.95M | -42.20% | ₫37.08B | -0.96% | 0.0469% | — | — | — | 38.1890 | +71.36% | — |
| 8 | Kucoin | NOK/USDT | ₫211,960.39 | +0.36% | ₫142.62M | -62.09% | ₫3.78B | +3.48% | 0.0000% | — | — | — | 26.4865 | +172.96% | — |
| 9 | HTX | NOK/USDT | ₫212,476.74 | 0.00% | ₫49.09M | +12.48% | ₫1.24B | +0.58% | 0.0000% | — | — | — | 25.1599 | -10.59% | — |
| 10 | Aster | NOK/USDT | ₫211,702.22 | +0.37% | ₫26.27M | -52.52% | ₫2.06B | +0.48% | 0.0000% | — | — | — | 78.5334 | +111.62% | — |
| 11 | Cryptocom | NOK/USDT | ₫211,702.22 | +0.99% | ₫23.05M | +679.48% | ₫48.90M | +59.67% | 0.0006% | — | — | — | 2.1218 | -79.52% | — |
Thanh lý NOK
Chi tiết →Heatmap khối lượng NOK
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của NOK
Tổng quan giá & phái sinh NOK
Giá NOK hiện tại là ₫211,960.39, tăng 0.24% trong 24 giờ qua.
Tổng hợp đồng mở của NOK trên các sàn lớn là ₫142.66B.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 21:41 UTC
NOK là gì?
NOK là một loại tiền mã hóa được chúng tôi tổng hợp dữ liệu từ các sàn phái sinh và giao ngay lớn.
Trang này cung cấp giá NOK theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Về phân bổ OI của NOK: tradeXYZ dẫn đầu với 28.1%, theo sau là WhiteBIT (26.0%) và OKX (20.5%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 8 sàn. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0535%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với NOK.