Giá PANW
₫8,492,800.38KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)—
Vốn hóa—
Vị thế mở₫15.13B
Đang lưu hành—
Tổng cung—
Cung tối đa∞
PANW Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | PANW/USDT | ₫9,132,647.43 | -3.17% | ₫27.44B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Bybit | PANW/USDT | ₫9,133,692.5 | -3.18% | ₫16.42B | ₫9.93B | — | — | — | 0.6046 | — |
| 3 | Lbank | PANW/USDT | ₫9,126,115.71 | -3.24% | ₫11.66B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bitunix | PANW/USDT | ₫9,135,521.39 | -3.08% | ₫2.43B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bitget | PANW/USDT | ₫9,123,241.76 | -3.25% | ₫1.42B | ₫2.66B | — | — | — | 1.8731 | — |
| 6 | Gate | PANW/USDT | ₫9,128,728.4 | -3.15% | ₫1.28B | ₫2.11B | — | — | — | 1.6448 | — |
| 7 | HTX | PANW/USDT | ₫9,115,664.96 | -1.06% | ₫924.93M | ₫135.38M | — | — | — | 0.1464 | — |
| 8 | OKX | PANW/USDT | ₫7,608,667.1 | +1.68% | ₫488.02M | ₫291.72M | — | — | — | 0.5978 | — |
Hiệu suất giá
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d-4.71%
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All+21.88%
Thanh lý PANW
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
Heatmap khối lượng PANW
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của PANW
Các coin tương tự PANW
Tổng quan giá & phái sinh PANW
Giá PANW hiện tại là ₫8,492,800.38, — trong 24 giờ qua.
Tổng hợp đồng mở của PANW trên các sàn lớn là ₫15.13B.
Bybit là sàn phái sinh PANW lớn nhất tính theo OI, chiếm 65.6% tổng lượng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 5 sàn. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0015%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với PANW.