Giá SNDK
₫45,265,680.27+15.69%SNDK Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | SNDK/USDT | ₫34,710,057.81 | -0.12% | ₫51.71T | — | 2.5211 | — | — | — | — |
| 2 | OKX | SNDK/USDT | ₫34,719,108 | -0.14% | ₫27.27T | ₫2.10T | 2.3500 | — | — | 0.0771 | — |
| 3 | Tradexyz | SNDK/USD | ₫34,659,635.33 | -0.16% | ₫5.39T | ₫3.08T | — | — | — | 0.5722 | — |
| 4 | Bitget | SNDK/USDT | ₫34,712,643.58 | -0.15% | ₫4.31T | ₫892.63B | 3.0388 | — | — | 0.2071 | — |
| 5 | Gate | SNDK/USDT | ₫34,718,332.27 | -0.12% | ₫3.06T | ₫4.29T | 2.6969 | — | — | 1.4037 | — |
| 6 | Bitunix | SNDK/USDT | ₫34,724,538.11 | -0.08% | ₫2.37T | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Bybit | SNDK/USDT | ₫34,711,867.85 | -0.15% | ₫2.08T | ₫666.81B | 2.8124 | — | — | 0.3199 | — |
| 8 | Lighter | SNDK/USDT | ₫34,669,978.41 | -0.18% | ₫435.59B | ₫110.51B | — | — | — | 0.2537 | — |
| 9 | HTX | SNDK/USDT | ₫34,717,297.96 | -4.22% | ₫318.21B | ₫81.69B | 3.3478 | — | — | 0.2567 | — |
| 10 | Whitebit | SNDK/USDT | ₫34,748,585.76 | 0.00% | ₫133.45B | ₫1.19T | — | — | — | 8.9274 | — |
| 11 | Kucoin | SNDK/USDT | ₫34,714,712.2 | -0.14% | ₫123.06B | ₫192.19B | — | — | — | 1.5617 | — |
| 12 | Aster | SNDK/USDT | ₫34,658,601.03 | -0.39% | ₫72.89B | ₫14.16B | — | — | — | 0.1942 | — |
| 13 | Deribit | SNDK/USDC | ₫34,699,197.59 | -0.32% | ₫68.75B | ₫11.43B | — | — | — | 0.1663 | — |
| 14 | Lbank | SNDK/USDT | ₫34,711,609.27 | -0.15% | ₫56.27B | — | — | — | — | — | — |
| 15 | Cryptocom | SNDK/USDT | ₫34,697,904.7 | -0.11% | ₫23.32B | ₫4.87B | — | — | — | 0.2088 | — |
| 16 | Coinbase | SNDK/USDT | ₫46,135,274.07 | +2.95% | ₫11.59B | ₫7.41B | — | — | — | 0.6395 | — |
| 17 | Kraken | SNDK/USDT | ₫34,664,806.87 | -0.12% | ₫10.52B | ₫9.05B | — | — | — | 0.8599 | — |
| 18 | Paradex | SNDK/USDT | — | — | — | ₫12.66M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short SNDK
Thanh lý SNDK
Chi tiết →Heatmap khối lượng SNDK
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SNDK
Các coin tương tự SNDK
Tổng quan giá & phái sinh SNDK
Giá SNDK hiện tại là ₫45,265,680.27, tăng 15.69% trong 24 giờ qua. SNDK có vốn hóa thị trường ₫23.14B với nguồn cung lưu hành 511 SNDK.
Tổng hợp đồng mở của SNDK trên các sàn lớn là ₫12.66T.
SNDK là gì?
SNDK là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 791 theo vốn hóa thị trường (khoảng $895085).
Trang này cung cấp giá SNDK theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SNDK (SNDK) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SNDK = |
|---|---|
| VND | 45.265.680 ₫ |
| USD | 1.750,57 US$ |
| EUR | 1.560,59 € |
| CNY | 11.717,72 CN¥ |
| JPY | 277.363 ¥ |
| KRW | 2.329.649 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SNDK trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của SNDK: Gate dẫn đầu với 33.9%, theo sau là tradeXYZ (24.4%) và OKX (16.6%). Chúng tôi thu thập dữ liệu SNDK từ 1 sàn niêm yết, trong đó 15 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Về funding, mức trọng số +0.0132% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.0 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Trong nhóm Real World Assets (RWA), SNDK ghi nhận +10.42% trong ngày qua.