Giá SNOW
₫8,751,717.66KL Futures (24h)—
Khối lượng spot (24h)—
Vốn hóa—
Vị thế mở₫41.90B
Đang lưu hành—
Tổng cung—
Cung tối đa∞
SNOW Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lbank | SNOW/USDT | ₫8,382,022.45 | -1.33% | ₫35.45B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Bybit | SNOW/USDT | ₫8,391,428.13 | -1.31% | ₫27.61B | ₫20.89B | — | — | — | 0.7568 | — |
| 3 | Binance | SNOW/USDT | ₫8,393,779.54 | -1.16% | ₫19.01B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bitget | SNOW/USDT | ₫8,390,383.05 | -1.14% | ₫6.98B | ₫12.96B | — | — | — | 1.8554 | — |
| 5 | Gate | SNOW/USDT | ₫8,395,347.16 | -0.93% | ₫6.06B | ₫3.42B | — | — | — | 0.5645 | — |
| 6 | Bitunix | SNOW/USDT | ₫8,396,653.5 | -1.24% | ₫2.81B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | OKX | SNOW/USDT | ₫8,402,923.95 | -0.99% | ₫2.62B | ₫4.41B | — | — | — | 1.6819 | — |
| 8 | HTX | SNOW/USDT | ₫8,381,499.92 | -0.06% | ₫728.49M | ₫205.68M | — | — | — | 0.2823 | — |
| 9 | Cryptocom | SNOW/USDT | ₫8,469,024.93 | -0.02% | ₫6.36M | ₫8.81M | — | — | — | 1.3851 | — |
Hiệu suất giá
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d+22.93%
90d—
180d—
YTD—
1Y—
All+27.91%
Thanh lý SNOW
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 24h—
Mua $0.00Bán $0.00
Heatmap khối lượng SNOW
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SNOW
Các coin tương tự SNOW
Tổng quan giá & phái sinh SNOW
Giá SNOW hiện tại là ₫8,751,717.66, — trong 24 giờ qua.
Tổng hợp đồng mở của SNOW trên các sàn lớn là ₫41.90B.
Về phân bổ OI của SNOW: Bybit dẫn đầu với 49.9%, theo sau là Bitget (30.9%) và OKX (10.5%). Về funding, mức trọng số +0.0070% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 6 sàn. Trong nhóm Layer 1 (L1), SNOW ghi nhận +25.90% trong ngày qua.