Giá TSLA
₫10,252,067.2+₫43,895.14+0.43%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short TSLA
TSLA Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | TSLA/USDT | ₫9,655,686.56 | +0.58% | ₫258.71B | -18.15% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Kucoin | TSLA/USDT | ₫9,651,039.44 | +0.58% | ₫146.87B | -6.00% | ₫57.78B | +3.13% | 0.0000% | — | — | — | 0.3934 | +9.71% | — |
| 3 | Lighter | TSLA/USDT | ₫9,642,003.37 | +0.41% | ₫124.45B | -3.74% | ₫43.29B | -19.64% | 0.0184% | — | — | — | 0.3479 | -16.52% | — |
| 4 | Tradexyz | TSLA/USD | ₫9,640,454.33 | +0.57% | ₫92.51B | +43.32% | ₫1.16T | +0.31% | 0.0047% | — | — | — | 12.5230 | -30.01% | — |
| 5 | Lbank | TSLA/USDT | ₫9,655,170.21 | +0.58% | ₫78.23B | -10.56% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bybit | TSLA/USDT | ₫9,652,846.65 | +0.60% | ₫58.02B | -77.42% | ₫333.70B | +1.76% | 0.0000% | — | — | — | 5.7518 | +350.63% | — |
| 7 | Bitget | TSLA/USDT | ₫9,656,719.25 | +0.58% | ₫51.63B | -3.84% | ₫268.18B | -0.52% | 0.0000% | — | — | — | 5.1945 | +3.46% | — |
| 8 | OKX | TSLA/USDT | ₫9,653,363 | +0.55% | ₫48.02B | -25.44% | ₫320.82B | -0.35% | — | — | — | — | 6.6813 | +33.65% | — |
| 9 | Gate | TSLA/USDT | ₫9,651,039.44 | +0.52% | ₫29.58B | -23.99% | ₫580.24B | +2.01% | 0.0000% | — | — | — | 19.6134 | +34.20% | — |
| 10 | Bitunix | TSLA/USDT | ₫9,656,461.08 | +0.58% | ₫17.18B | -21.14% | — | — | 0.0014% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Edgex | TSLA/USDC | ₫9,660,850.03 | +0.72% | ₫5.87B | -5.36% | ₫10.47B | +0.54% | 0.0276% | — | — | — | 1.7835 | +6.23% | — |
| 12 | Whitebit | TSLA/USDT | ₫9,658,268.3 | — | ₫2.22B | +11.39% | ₫274.81B | -1.07% | 0.0100% | — | — | — | 123.6253 | -11.19% | — |
| 13 | Aster | TSLA/USDT | ₫9,666,013.5 | +0.52% | ₫1.30B | -30.55% | ₫10.74B | +11.70% | 0.0000% | — | — | — | 8.2463 | +60.84% | — |
| 14 | Cryptocom | TSLA/USDT | ₫9,568,423.94 | -0.21% | ₫15.81M | -82.06% | ₫6.37B | -0.45% | 0.0006% | — | — | — | 403.0252 | +454.99% | — |
| 15 | Deribit | TSLA/USDC | ₫9,627,545.66 | 0.00% | ₫3.95M | -97.09% | ₫16.12B | +0.50% | 0.0034% | — | — | — | 4085.0152 | +3358.57% | — |
| 16 | Paradex | TSLA/USDT | — | — | — | — | — | — | 0.0136% | — | — | — | — | — | — |
Thanh lý TSLA
Chi tiết →Heatmap khối lượng TSLA
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của TSLA
Tổng quan giá & phái sinh TSLA
Giá TSLA hiện tại là ₫10,252,067.2, tăng 0.43% trong 24 giờ qua. TSLA có vốn hóa thị trường ₫20.92B với nguồn cung lưu hành 2,041 TSLA.
Tổng hợp đồng mở của TSLA trên các sàn lớn là ₫3.08T.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 22:26 UTC
TSLA là gì?
TSLA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 806 theo vốn hóa thị trường (khoảng $810298).
Trang này cung cấp giá TSLA theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi TSLA (TSLA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 TSLA = |
|---|---|
| VND | 10.252.067 ₫ |
| USD | 397,10 $ |
| EUR | 354,46 € |
| CNY | 2.656,28 ¥ |
| JPY | 62.282 ¥ |
| KRW | 526.086 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TSLA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $119.34M hợp đồng TSLA đang mở, riêng tradeXYZ nắm 37.6%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 12 sàn.
Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0023%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với TSLA. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.0.