Giá VVV
₫607,413.6+5.64%VVV Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | VVV/USDT | ₫605,576.87 | +5.18% | ₫1.22T | ₫624.73B | 0.7819 | ₫723.18M | ₫405.61M | 0.5110 | — |
| 2 | Hyperliquid | VVV/USDT | ₫605,874.37 | +5.54% | ₫532.17B | ₫1.73T | — | ₫2.64B | — | 3.2535 | — |
| 3 | OKX | VVV/USDT | ₫605,111.22 | +5.69% | ₫501.27B | ₫80.98B | 0.6200 | ₫430.08M | ₫5.81M | 0.1615 | — |
| 4 | Bybit | VVV/USDT | ₫604,904.26 | +5.63% | ₫368.27B | ₫656.21B | 0.9589 | ₫411.66M | ₫129.56M | 1.7819 | — |
| 5 | Gate | VVV/USDT | ₫605,292.3 | +5.75% | ₫157.36B | ₫1.49T | 0.8663 | ₫168.19M | ₫28.30M | 9.4690 | — |
| 6 | Mexc | VVV/USDT | ₫605,628.61 | +7.15% | ₫134.55B | ₫61.34B | — | — | — | 0.4559 | — |
| 7 | Bingx | VVV/USDT | ₫605,680.35 | +5.60% | ₫64.31B | ₫273.76B | — | — | — | 4.2567 | — |
| 8 | Bitget | VVV/USDT | ₫605,551 | +5.68% | ₫63.51B | ₫92.71B | 0.7262 | ₫3.20M | ₫30.67M | 1.4596 | — |
| 9 | Lighter | VVV/USDT | ₫605,344.04 | +7.11% | ₫50.89B | ₫45.09B | — | ₫112.50M | — | 0.8861 | — |
| 10 | Lbank | VVV/USDT | ₫605,369.91 | +5.65% | ₫44.90B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Bitunix | VVV/USDT | ₫605,576.87 | +5.19% | ₫41.56B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Kucoin | VVV/USDT | ₫604,930.13 | +5.31% | ₫15.28B | ₫45.89B | — | — | — | 3.0025 | — |
| 13 | Deribit | VVV/USDC | ₫605,517.37 | +5.91% | ₫8.75B | ₫3.43B | — | — | — | 0.3917 | — |
| 14 | Aster | VVV/USDT | ₫605,188.83 | +5.66% | ₫7.51B | ₫2.17B | — | — | ₫1.17M | 0.2886 | — |
| 15 | Backpack | VVV/USDT | ₫609,064.06 | +7.10% | ₫2.21B | ₫2.12B | — | — | — | 0.9600 | — |
| 16 | Coinbase | VVV/USDT | ₫728,482.4 | 0.00% | ₫951.03M | ₫2.35B | — | — | — | 2.4692 | — |
| 17 | Cryptocom | VVV/USDT | ₫604,878.39 | +5.11% | ₫133.51M | ₫107.00M | — | — | — | 0.8015 | — |
| 18 | Paradex | VVV/USDT | ₫629,816.5 | +5.86% | ₫3.34M | ₫68.31M | — | — | — | 20.4301 | — |
| 19 | CoinEx | VVV/USDT | — | — | — | ₫1.29B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short VVV
Thanh lý VVV
Chi tiết →Heatmap khối lượng VVV
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của VVV
Các coin tương tự VVV
Tổng quan giá & phái sinh VVV
Giá VVV hiện tại là ₫607,413.6, tăng 5.64% trong 24 giờ qua. VVV có vốn hóa thị trường ₫29.49T với nguồn cung lưu hành 48,552,414 VVV.
Tổng hợp đồng mở của VVV trên các sàn lớn là ₫5.11T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫5.09B vị thế futures VVV đã bị thanh lý.
VVV là gì?
VVV là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 71 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.14B).
Trang này cung cấp giá VVV theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi VVV (VVV) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VVV = |
|---|---|
| VND | 607.414 ₫ |
| USD | 23,48 US$ |
| EUR | 20,92 € |
| CNY | 157,15 CN¥ |
| JPY | 3.708 ¥ |
| KRW | 31.313 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VVV trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của VVV: Hyperliquid dẫn đầu với 33.9%, theo sau là Gate (29.1%) và Bybit (12.8%). Về funding, mức trọng số +0.0029% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. VVV thuộc nhóm Made in USA (238 đồng); nhóm này trung bình +3.87% trong 24 giờ, còn VVV biến động -3.10%.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 17 sàn. Trong $196.7K bị thanh lý 24 giờ qua, 88.2% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.6 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.