Giá Ethereum Classic (ETC)
₫200,397.03-0.22%ETC Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ETC/USDT | ₫200,422.88 | -0.12% | ₫470.06B | ₫521.80B | 1.3004 | ₫535.02M | ₫268.70M | 1.1101 | — |
| 2 | Lbank | ETC/USDT | ₫200,422.88 | -0.10% | ₫272.24B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | ETC/USDT | ₫200,422.88 | -0.21% | ₫192.24B | ₫212.24B | — | — | — | 1.1041 | — |
| 4 | Whitebit | ETC/USDT | ₫200,609.06 | 0.00% | ₫131.14B | ₫128.38B | — | — | — | 0.9789 | — |
| 5 | OKX | ETC/USDT | ₫200,345.31 | -0.14% | ₫128.72B | ₫167.76B | 2.0100 | ₫283.62M | ₫44.11M | 1.3033 | — |
| 6 | Bybit | ETC/USDT | ₫200,371.17 | -0.13% | ₫69.62B | ₫255.64B | 2.1338 | ₫36.57M | ₫86.65M | 3.6719 | — |
| 7 | Mexc | ETC/USDT | ₫200,422.88 | +0.20% | ₫54.58B | ₫161.70B | — | — | — | 2.9626 | — |
| 8 | Gate | ETC/USDT | ₫200,397.03 | -0.14% | ₫34.81B | ₫495.80B | 1.9034 | ₫297.00M | — | 14.2447 | — |
| 9 | Bitget | ETC/USDT | ₫200,422.88 | -0.12% | ₫19.99B | ₫199.22B | — | — | — | 9.9651 | — |
| 10 | Bitunix | ETC/USDT | ₫200,422.88 | -0.10% | ₫17.20B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Hyperliquid | ETC/USDT | ₫200,293.6 | -0.13% | ₫5.30B | ₫76.91B | — | — | — | 14.5175 | — |
| 12 | Kucoin | ETC/USDT | ₫200,500.46 | -0.07% | ₫4.94B | ₫56.17B | — | — | — | 11.3778 | — |
| 13 | HTX | ETC/USDT | ₫200,981.41 | +0.28% | ₫4.87B | ₫5.47B | 0.7069 | — | — | 1.1240 | — |
| 14 | Bitfinex | ETC/USDT | ₫200,314.28 | -0.54% | ₫2.73B | ₫7.52B | — | — | — | 2.7529 | — |
| 15 | Kraken | ETC/USDT | ₫200,241.88 | -0.24% | ₫1.78B | ₫40.40B | — | — | — | 22.7239 | — |
| 16 | Deribit | ETC/USDC | ₫200,422.88 | -0.14% | ₫328.72M | ₫1.52B | — | — | — | 4.6101 | — |
| 17 | Aster | ETC/USDT | ₫198,250.84 | +1.17% | ₫9.74M | ₫22.95B | — | — | — | 2355.9847 | — |
| 18 | Coinbase | ETC/USDT | ₫233,029.42 | 0.00% | ₫2.57M | ₫1.09B | — | — | — | 424.6455 | — |
| 19 | Cryptocom | ETC/USDT | ₫202,181.21 | +2.28% | ₫20.17K | ₫630.16M | — | — | — | 31243.9231 | — |
| 20 | CoinEx | ETC/USDT | — | — | — | ₫863.50M | — | — | — | — | — |
| 21 | Edgex | ETC/USDT | — | — | — | ₫301.43M | — | — | — | — | — |
| 22 | Dydx | ETC/USDT | — | — | — | ₫252.69M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ETC
Thanh lý ETC
Chi tiết →Heatmap khối lượng ETC
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ETC
Các coin tương tự ETC
Tổng quan giá & phái sinh ETC
Giá Ethereum Classic (ETC) hiện tại là ₫200,397.03, giảm 0.22% trong 24 giờ qua. ETC có vốn hóa thị trường ₫31.83T với nguồn cung lưu hành 158,825,041 ETC.
Tổng hợp đồng mở của ETC trên các sàn lớn là ₫2.36T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.55B vị thế futures ETC đã bị thanh lý.
Ethereum Classic là gì?
Ethereum Classic (ETC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 70 theo vốn hóa thị trường (khoảng $1.23B).
Trang này cung cấp giá Ethereum Classic theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi Ethereum Classic (ETC) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ETC = |
|---|---|
| VND | 200.397 ₫ |
| USD | 7,75 US$ |
| EUR | 6,91 € |
| CNY | 51,88 CN¥ |
| JPY | 1.228 ¥ |
| KRW | 10.314 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ETC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh ETC lớn nhất tính theo OI, chiếm 22.2% tổng lượng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 20 sàn. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0064%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ETC.
Trong $60.0K bị thanh lý 24 giờ qua, 74.3% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.6 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. ETC thuộc nhóm Proof of Work (PoW) (124 đồng); nhóm này trung bình +2.44% trong 24 giờ, còn ETC biến động +1.98%.