Giá AAPL
₫8,104,053.13-₫10,548.98-0.13%Hiệu suất giá
AAPL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | AAPL/USDT | ₫8,947,907.85 | -0.10% | ₫431.24B | +72.02% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Tradexyz | AAPL/USD | ₫8,936,284.5 | -0.14% | ₫249.44B | +148.30% | ₫2.18T | +0.93% | -0.0006% | — | — | — | 8.7543 | -59.35% | — |
| 3 | Lbank | AAPL/USDT | ₫8,947,132.96 | -0.12% | ₫220.51B | +65.43% | — | — | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Lighter | AAPL/USDT | ₫8,935,328.81 | -0.16% | ₫122.92B | -26.84% | ₫81.79B | +2.81% | 0.0024% | — | — | — | 0.6653 | +40.53% | — |
| 5 | OKX | AAPL/USDT | ₫8,944,033.4 | -0.16% | ₫82.27B | +65.29% | ₫347.62B | +1.61% | — | — | — | — | 4.2252 | -38.52% | — |
| 6 | Bybit | AAPL/USDT | ₫8,943,775.1 | -0.13% | ₫70.43B | +136.91% | ₫316.64B | +4.91% | -0.0292% | — | — | — | 4.4957 | -55.72% | — |
| 7 | Gate | AAPL/USDT | ₫8,940,158.95 | -0.15% | ₫44.55B | +51.64% | ₫92.27B | +16.11% | 0.0000% | — | — | — | 2.0714 | -23.43% | — |
| 8 | Bitget | AAPL/USDT | ₫8,943,000.21 | -0.15% | ₫36.99B | +119.84% | ₫234.36B | +2.50% | 0.0000% | — | — | — | 6.3352 | -53.37% | — |
| 9 | Kucoin | AAPL/USDT | ₫8,944,033.4 | -0.08% | ₫20.71B | +24.38% | ₫37.97B | +2.00% | -0.0195% | — | — | — | 1.8337 | -17.99% | — |
| 10 | Bitunix | AAPL/USDT | ₫8,947,391.25 | -0.11% | ₫13.42B | +67.16% | — | — | -0.0005% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Edgex | AAPL/USDC | ₫8,938,092.58 | -0.22% | ₫8.56B | -1.25% | ₫1.86B | -0.10% | -0.0046% | — | — | — | 0.2178 | +1.16% | — |
| 12 | HTX | AAPL/USDT | ₫8,950,749.11 | -0.10% | ₫2.74B | +3.42% | ₫1.42B | -3.84% | 0.0000% | — | — | — | 0.5181 | -7.02% | — |
| 13 | Whitebit | AAPL/USDT | ₫8,941,708.73 | — | ₫2.73B | +1073.37% | ₫150.41B | +1.19% | 0.0100% | — | — | — | 55.1169 | -91.38% | — |
| 14 | Aster | AAPL/USDT | ₫8,926,727.53 | -0.37% | ₫1.92B | +1128.03% | ₫5.70B | +4.50% | 0.0000% | — | — | — | 2.9637 | -91.49% | — |
| 15 | Deribit | AAPL/USDC | ₫8,930,343.68 | -0.23% | ₫1.28B | +192.93% | ₫7.81B | +7.76% | 0.0099% | — | — | — | 6.1108 | -63.21% | — |
| 16 | Cryptocom | AAPL/USDT | ₫8,927,502.42 | -0.29% | ₫74.83M | +174.92% | ₫866.15M | -0.81% | -0.0011% | — | — | — | 11.5741 | -63.92% | — |
Thanh lý AAPL
Chi tiết →Heatmap khối lượng AAPL
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của AAPL
Tổng quan giá & phái sinh AAPL
Giá AAPL hiện tại là ₫8,104,053.13, giảm 0.13% trong 24 giờ qua. AAPL có vốn hóa thị trường ₫11.40B với nguồn cung lưu hành 1,407 AAPL.
Tổng hợp đồng mở của AAPL trên các sàn lớn là ₫3.46T.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 05:06 UTC
AAPL là gì?
AAPL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 946 theo vốn hóa thị trường (khoảng $441439).
Trang này cung cấp giá AAPL theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi AAPL (AAPL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 AAPL = |
|---|---|
| VND | 8.104.053 ₫ |
| USD | 313,75 $ |
| EUR | 279,91 € |
| CNY | 2.095,05 ¥ |
| JPY | 49.219 ¥ |
| KRW | 415.375 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá AAPL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của AAPL: tradeXYZ dẫn đầu với 63.1%, theo sau là OKX (10.0%) và Bybit (9.1%). Chúng tôi thu thập dữ liệu AAPL từ 2 sàn niêm yết, trong đó 13 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0090%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với AAPL.
AAPL thuộc nhóm Real World Assets (RWA) (1350 đồng); nhóm này trung bình -0.03% trong 24 giờ, còn AAPL biến động -0.75%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.0.