Giá ANKR
₫108.12+2.09%ANKR Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lbank | ANKR/USDT | ₫108.45 | +2.27% | ₫1.78T | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Bingx | ANKR/USDT | ₫108.5 | +2.51% | ₫31.81B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Whitebit | ANKR/USDT | ₫107.98 | 0.00% | ₫28.23B | ₫6.57B | — | — | — | 0.2329 | — |
| 4 | Binance | ANKR/USDT | ₫108.47 | +2.37% | ₫25.04B | ₫35.50B | 1.1146 | ₫1.69M | ₫5.87M | 1.4177 | — |
| 5 | Bitunix | ANKR/USDT | ₫108.45 | +2.34% | ₫3.93B | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bybit | ANKR/USDT | ₫108.4 | +2.17% | ₫3.91B | ₫14.62B | 1.6137 | ₫1.51M | — | 3.7360 | — |
| 7 | Mexc | ANKR/USDT | ₫108.47 | +0.28% | ₫2.73B | ₫4.86B | — | — | — | 1.7781 | — |
| 8 | Bitget | ANKR/USDT | ₫108.24 | +2.02% | ₫1.47B | ₫12.26B | — | — | — | 8.3298 | — |
| 9 | Kucoin | ANKR/USDT | ₫108.52 | +2.51% | ₫709.20M | ₫6.28B | — | — | — | 8.8499 | — |
| 10 | Gate | ANKR/USDT | ₫108.34 | +2.02% | ₫567.68M | ₫1.55B | 0.9397 | — | — | 2.7344 | — |
| 11 | Cryptocom | ANKR/USDT | ₫108.6 | +2.54% | ₫62.34M | ₫128.05M | — | — | — | 2.0540 | — |
| 12 | Kraken | ANKR/USDT | ₫128.28 | -1.61% | ₫46.05M | ₫194.83M | — | — | — | 4.2309 | — |
| 13 | CoinEx | ANKR/USDT | — | — | — | ₫93.82M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ANKR
Thanh lý ANKR
Chi tiết →Heatmap khối lượng ANKR
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ANKR
Các coin tương tự ANKR
Tổng quan giá & phái sinh ANKR
Giá ANKR hiện tại là ₫108.12, tăng 2.09% trong 24 giờ qua. ANKR có vốn hóa thị trường ₫1.08T với nguồn cung lưu hành 10,000,000,000 ANKR.
Tổng hợp đồng mở của ANKR trên các sàn lớn là ₫142.45B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫9.06M vị thế futures ANKR đã bị thanh lý.
ANKR là gì?
ANKR là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 518 theo vốn hóa thị trường (khoảng $41.82M).
Trang này cung cấp giá ANKR theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ANKR (ANKR) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ANKR = |
|---|---|
| VND | 108 ₫ |
| USD | 0,004181 US$ |
| EUR | 0,003727 € |
| CNY | 0,02799 CN¥ |
| JPY | 0,6625 ¥ |
| KRW | 6 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ANKR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của ANKR: Binance dẫn đầu với 43.3%, theo sau là Bybit (17.8%) và Bitget (14.9%). Trong $351 bị thanh lý 24 giờ qua, 35.3% rơi vào lệnh long, phân bổ khá cân bằng hai phía. ANKR thuộc nhóm YZi Labs (Prev. Binance Labs) Portfolio (141 đồng); nhóm này trung bình +2.11% trong 24 giờ, còn ANKR biến động +1.55%.
Chúng tôi thu thập dữ liệu ANKR từ 13 sàn niêm yết, trong đó 10 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 22.9. Về funding, mức trọng số +0.0059% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.