Giá BAND
₫5,977.22+4.26%BAND Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | BAND/USDT | ₫5,953.2 | +4.08% | ₫19.87B | ₫37.75B | — | — | ₫554.33K | 1.8995 | — |
| 2 | Lbank | BAND/USDT | ₫5,968.76 | +4.31% | ₫14.75B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Whitebit | BAND/USDT | ₫5,984.32 | 0.00% | ₫8.32B | ₫8.24B | — | — | — | 0.9911 | — |
| 4 | OKX | BAND/USDT | ₫5,955.79 | +4.13% | ₫5.50B | ₫6.66B | — | — | — | 1.2111 | — |
| 5 | Mexc | BAND/USDT | ₫5,968.76 | +2.90% | ₫2.72B | ₫5.98B | — | — | — | 2.1978 | — |
| 6 | Bitunix | BAND/USDT | ₫5,966.17 | +4.26% | ₫2.57B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Bybit | BAND/USDT | ₫5,963.57 | +3.98% | ₫1.36B | ₫7.10B | — | — | ₫388.06K | 5.2207 | — |
| 8 | Bitget | BAND/USDT | ₫5,973.95 | +4.21% | ₫1.12B | ₫22.18B | — | — | — | 19.7377 | — |
| 9 | Kucoin | BAND/USDT | ₫6,005.08 | +4.98% | ₫558.45M | ₫20.49B | — | — | — | 36.6927 | — |
| 10 | Gate | BAND/USDT | ₫5,979.14 | +4.44% | ₫224.95M | ₫5.21B | — | — | — | 23.1602 | — |
| 11 | Cryptocom | BAND/USDT | ₫5,916.88 | +1.56% | ₫13.03M | ₫50.83M | — | — | — | 3.9014 | — |
| 12 | Kraken | BAND/USDT | ₫5,600.41 | -3.05% | ₫1.34M | ₫401.20M | — | — | — | 299.0994 | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý BAND
Chi tiết →Heatmap khối lượng BAND
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BAND
Các coin tương tự BAND
Tổng quan giá & phái sinh BAND
Giá BAND hiện tại là ₫5,977.22, tăng 4.26% trong 24 giờ qua. BAND có vốn hóa thị trường ₫1.10T với nguồn cung lưu hành 183,268,110 BAND.
Tổng hợp đồng mở của BAND trên các sàn lớn là ₫114.06B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫942.39K vị thế futures BAND đã bị thanh lý.
BAND là gì?
BAND là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 565 theo vốn hóa thị trường (khoảng $42.23M).
Trang này cung cấp giá BAND theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi BAND (BAND) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BAND = |
|---|---|
| VND | 5.977 ₫ |
| USD | 0,2304 US$ |
| EUR | 0,2048 € |
| CNY | 1,55 CN¥ |
| JPY | 36 ¥ |
| KRW | 311 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BAND trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $4.40M hợp đồng BAND đang mở, riêng Binance nắm 33.1%. Chúng tôi thu thập dữ liệu BAND từ 12 sàn niêm yết, trong đó 10 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. BAND thuộc nhóm Oracle (37 đồng); nhóm này trung bình +0.90% trong 24 giờ, còn BAND biến động +2.63%.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.5. Trong $36 bị thanh lý 24 giờ qua, 0.0% rơi vào lệnh long — phe short chịu phần lớn các lần đóng vị thế bắt buộc. Về funding, mức trọng số +0.0100% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.