Giá BULLA
₫2,310.62-₫143.05-5.83%Hiệu suất giá
BULLA Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | BULLA/USDT | ₫2,325.19 | +6.65% | ₫1.54T | +423.39% | ₫248.58B | -2.34% | -0.9581% | — | ₫517.81M | ₫123.15M | 0.1618 | -81.34% | — |
| 2 | Lbank | BULLA/USDT | ₫2,325.7 | +6.64% | ₫823.69B | +536.93% | — | — | -0.9581% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | BULLA/USDT | ₫2,314.34 | +6.20% | ₫174.13B | +2.54% | — | — | -0.6885% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Aster | BULLA/USDT | ₫2,313.36 | +6.62% | ₫39.07B | -24.96% | ₫206.87B | -1.23% | -1.1215% | — | — | — | 5.2943 | +31.62% | — |
| 5 | Gate | BULLA/USDT | ₫2,324.82 | +6.66% | ₫22.48B | +275.26% | ₫17.48B | -0.75% | -1.3048% | — | ₫4.43M | ₫8.25M | 0.7778 | -73.55% | — |
| 6 | Mexc | BULLA/USDT | ₫2,324.41 | +1.82% | ₫13.26B | +130.29% | ₫226.58B | -2.18% | -0.9670% | — | — | — | 17.0925 | -57.53% | — |
Thanh lý BULLA
Chi tiết →Heatmap khối lượng BULLA
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BULLA
Tổng quan giá & phái sinh BULLA
Giá BULLA hiện tại là ₫2,310.62, giảm 5.83% trong 24 giờ qua. BULLA có vốn hóa thị trường ₫918.67B với nguồn cung lưu hành 397,900,433 BULLA.
Tổng hợp đồng mở của BULLA trên các sàn lớn là ₫699.51B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫653.65M vị thế futures BULLA đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 07:57 UTC
BULLA là gì?
BULLA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 572 theo vốn hóa thị trường (khoảng $35.57M).
Trang này cung cấp giá BULLA theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi BULLA (BULLA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BULLA = |
|---|---|
| VND | 2.311 ₫ |
| USD | 0,08946 $ |
| EUR | 0,07981 € |
| CNY | 0,5973 ¥ |
| JPY | 14 ¥ |
| KRW | 118 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BULLA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của BULLA: Binance dẫn đầu với 35.5%, theo sau là MEXC (32.4%) và Aster (29.6%). Thanh lý bắt buộc chia thành $20.2K lệnh long và $5.1K lệnh short trong ngày qua. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 4 sàn.
Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -1.0180%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với BULLA. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 3.7.