Giá CAP
₫1,765.87-0.38%CAP Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OKX | CAP/USDT | ₫1,762.72 | -1.30% | ₫336.04B | ₫72.89B | 0.3800 | — | ₫8.13M | 0.2169 | — |
| 2 | Binance | CAP/USDT | ₫1,763.75 | -1.30% | ₫252.07B | ₫329.96B | 1.2717 | ₫131.56M | ₫35.52M | 1.3090 | — |
| 3 | Bybit | CAP/USDT | ₫1,762.46 | -1.25% | ₫151.02B | ₫88.19B | 0.7406 | — | ₫5.21M | 0.5839 | — |
| 4 | Kucoin | CAP/USDT | ₫1,765.56 | -1.37% | ₫56.87B | ₫62.61B | — | — | — | 1.1010 | — |
| 5 | Bingx | CAP/USDT | ₫1,762.98 | -0.23% | ₫42.51B | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Gate | CAP/USDT | ₫1,763.49 | -1.19% | ₫30.90B | ₫6.78B | 0.7752 | — | — | 0.2193 | — |
| 7 | Bitget | CAP/USDT | ₫1,762.98 | -1.35% | ₫28.21B | ₫32.40B | 0.8625 | — | ₫12.08M | 1.1486 | — |
| 8 | Bitunix | CAP/USDT | ₫1,764.01 | -1.29% | ₫10.47B | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Mexc | CAP/USDT | ₫1,763.49 | +1.60% | ₫6.24B | ₫4.56B | — | — | — | 0.7299 | — |
| 10 | Aster | CAP/USDT | ₫1,768.67 | +0.22% | ₫2.00B | ₫609.74M | — | — | — | 0.3052 | — |
| 11 | Cryptocom | CAP/USDT | ₫1,760.99 | -1.28% | ₫1.31B | ₫60.23M | — | — | — | 0.0461 | — |
| 12 | Lighter | CAP/USDT | ₫1,775.65 | -0.45% | ₫187.33M | ₫1.71B | — | — | — | 9.1478 | — |
| 13 | HTX | CAP/USDT | — | — | — | ₫413.77M | 1.0408 | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short CAP
Thanh lý CAP
Chi tiết →Heatmap khối lượng CAP
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của CAP
Các coin tương tự CAP
Tổng quan giá & phái sinh CAP
Giá CAP hiện tại là ₫1,765.87, giảm 0.38% trong 24 giờ qua. CAP có vốn hóa thị trường ₫2.75T với nguồn cung lưu hành 1,560,000,000 CAP.
Tổng hợp đồng mở của CAP trên các sàn lớn là ₫600.17B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫192.51M vị thế futures CAP đã bị thanh lý.
CAP là gì?
CAP là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 271 theo vốn hóa thị trường (khoảng $106.52M).
Trang này cung cấp giá CAP theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi CAP (CAP) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CAP = |
|---|---|
| VND | 1.766 ₫ |
| USD | 0,06829 US$ |
| EUR | 0,06088 € |
| CNY | 0,4571 CN¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 91 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CAP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của CAP: Binance dẫn đầu với 55.0%, theo sau là Bybit (14.6%) và OKX (12.2%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $5.1K lệnh long và $2.4K lệnh short trong ngày qua.
Về funding, mức trọng số +0.0025% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.5.