Giá Litecoin (LTC)
₫1,328,062.01-0.62%LTC Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | LTC/USDT | ₫1,327,281.26 | -0.70% | ₫1.48T | ₫1.67T | 2.3979 | ₫4.35B | ₫123.68M | 1.1271 | ₫95.22B |
| 2 | Whitebit | LTC/USDT | ₫1,327,541.51 | 0.00% | ₫982.22B | ₫457.67B | — | — | — | 0.4660 | — |
| 3 | OKX | LTC/USDT | ₫1,327,281.26 | -0.74% | ₫636.32B | ₫657.74B | 3.2600 | ₫931.30M | ₫160.18M | 1.0337 | ₫59.96B |
| 4 | Bybit | LTC/USDT | ₫1,326,760.76 | -0.76% | ₫391.36B | ₫1.48T | 3.2088 | ₫1.82B | ₫20.59M | 3.7825 | ₫61.44B |
| 5 | Lbank | LTC/USDT | ₫1,327,021.01 | -0.76% | ₫348.74B | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bingx | LTC/USDT | ₫1,326,760.76 | -0.59% | ₫309.65B | ₫263.40B | — | — | — | 0.8507 | — |
| 7 | Mexc | LTC/USDT | ₫1,326,760.76 | +1.51% | ₫134.74B | ₫703.44B | — | — | — | 5.2208 | — |
| 8 | Bitget | LTC/USDT | ₫1,327,281.26 | -0.68% | ₫128.28B | ₫611.37B | 4.1467 | ₫211.24M | ₫49.01M | 4.7659 | — |
| 9 | Gate | LTC/USDT | ₫1,327,021.01 | -0.76% | ₫115.50B | ₫270.17B | 2.1097 | ₫964.17M | — | 2.3391 | ₫348.87B |
| 10 | Kucoin | LTC/USDT | ₫1,327,021.01 | -0.66% | ₫95.55B | ₫571.85B | — | — | — | 5.9847 | — |
| 11 | Bitunix | LTC/USDT | ₫1,327,281.26 | -0.70% | ₫94.85B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Hyperliquid | LTC/USDT | ₫1,327,419.19 | -0.55% | ₫92.13B | ₫445.61B | — | — | — | 4.8369 | — |
| 13 | HTX | LTC/USDT | ₫1,327,801.76 | +1.59% | ₫79.51B | ₫89.99B | 2.1250 | ₫77.37M | ₫29.41M | 1.1319 | — |
| 14 | Deribit | LTC/USDC | ₫1,322,596.74 | -1.21% | ₫28.98B | ₫11.43B | — | — | — | 0.3945 | — |
| 15 | CoinEx | LTC/USDT | ₫1,328,062.01 | -0.70% | ₫20.06B | ₫37.19B | — | ₫48.33M | — | 1.8540 | — |
| 16 | Kraken | LTC/USDT | ₫1,329,103.02 | -0.66% | ₫18.31B | ₫108.83B | — | — | — | 5.9449 | — |
| 17 | Backpack | LTC/USDT | ₫1,328,894.82 | -0.79% | ₫17.93B | ₫9.77B | — | — | — | 0.5449 | — |
| 18 | Coinbase | LTC/USDT | ₫1,328,322.27 | -0.82% | ₫17.36B | ₫17.09B | — | — | — | 0.9845 | — |
| 19 | Aster | LTC/USDT | ₫1,327,801.76 | -0.95% | ₫7.49B | ₫39.27B | — | ₫631.67M | — | 5.2425 | — |
| 20 | Lighter | LTC/USDT | ₫1,324,834.9 | -0.22% | ₫6.71B | ₫20.07B | — | ₫368.26K | — | 2.9917 | — |
| 21 | Cryptocom | LTC/USDT | ₫1,328,738.67 | -0.52% | ₫3.31B | ₫2.81B | — | — | — | 0.8490 | — |
| 22 | Bitfinex | LTC/USDT | ₫1,328,062.01 | -0.99% | ₫1.69B | ₫17.55B | — | — | — | 10.3746 | — |
| 23 | BitMEX | LTC/USD | ₫1,184,403.34 | +0.44% | ₫422.56M | ₫13.98B | — | — | — | 33.0864 | — |
| 24 | Dydx | LTC/USDT | ₫1,328,787.34 | -0.61% | ₫243.07M | ₫14.16B | — | — | — | 58.2387 | — |
| 25 | Paradex | LTC/USDT | ₫1,328,842.77 | -0.70% | ₫26.25M | ₫296.50M | — | — | — | 11.2937 | — |
| 26 | Edgex | LTC/USDT | — | — | — | ₫886.18M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short LTC
Thanh lý LTC
Chi tiết →Heatmap khối lượng LTC
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của LTC
Các coin tương tự LTC
Tổng quan giá & phái sinh LTC
Giá LTC hiện tại là ₫1,328,062.01, giảm 0.62% trong 24 giờ qua. LTC có vốn hóa thị trường ₫103.02T với nguồn cung lưu hành 77,571,442 LTC.
Tổng hợp đồng mở của LTC trên các sàn lớn là ₫7.52T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫9.42B vị thế futures LTC đã bị thanh lý.
Binance là sàn phái sinh LTC lớn nhất tính theo OI, chiếm 22.3% tổng lượng. Chúng tôi thu thập dữ liệu LTC từ 26 sàn niêm yết, trong đó 24 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.7 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.
Thanh lý bắt buộc chia thành $347.2K lệnh long và $14.7K lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0064% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. LTC thuộc nhóm Proof of Work (PoW) (122 đồng); nhóm này trung bình +3.02% trong 24 giờ, còn LTC biến động +1.43%.