Giá Uniswap (UNI)
₫160,442.7-2.94%UNI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | UNI/USDT | ₫158,934.48 | -4.78% | ₫8.65T | ₫3.57T | 1.4190 | ₫12.90B | ₫4.79B | 0.4121 | ₫74.81B |
| 2 | OKX | UNI/USDT | ₫158,960.49 | -4.45% | ₫3.98T | ₫1.04T | 1.2500 | ₫9.55B | ₫6.56B | 0.2622 | ₫57.51B |
| 3 | Bybit | UNI/USDT | ₫158,908.48 | -4.74% | ₫2.12T | ₫1.69T | 1.5013 | ₫785.59M | ₫774.64M | 0.7971 | ₫43.31B |
| 4 | Gate | UNI/USDT | ₫159,038.5 | -4.45% | ₫1.07T | ₫515.65B | 0.9441 | ₫844.54M | ₫707.68M | 0.4818 | ₫240.19B |
| 5 | Hyperliquid | UNI/USDT | ₫159,816.01 | -3.72% | ₫997.20B | ₫1.19T | — | ₫2.54B | ₫715.55M | 1.1953 | — |
| 6 | Whitebit | UNI/USDT | ₫159,329.74 | 0.00% | ₫980.72B | ₫849.27B | — | — | — | 0.8660 | — |
| 7 | Mexc | UNI/USDT | ₫158,986.49 | -2.59% | ₫901.69B | ₫750.79B | — | — | — | 0.8326 | — |
| 8 | Bitget | UNI/USDT | ₫158,960.49 | -4.44% | ₫863.28B | ₫638.98B | 1.2007 | ₫1.43B | ₫858.31M | 0.7402 | — |
| 9 | Bingx | UNI/USDT | ₫158,986.49 | -4.44% | ₫633.81B | ₫541.32B | — | — | — | 0.8541 | — |
| 10 | Bitunix | UNI/USDT | ₫159,714.6 | -4.27% | ₫604.35B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Kucoin | UNI/USDT | ₫158,882.48 | -4.13% | ₫390.62B | ₫489.60B | — | — | — | 1.2534 | — |
| 12 | Lbank | UNI/USDT | ₫159,012.5 | -4.48% | ₫266.16B | — | — | — | — | — | — |
| 13 | Kraken | UNI/USDT | ₫159,844.61 | -4.31% | ₫221.06B | ₫86.83B | — | — | — | 0.3928 | — |
| 14 | Coinbase | UNI/USDT | ₫160,052.64 | -2.96% | ₫109.55B | ₫21.91B | — | — | — | 0.2000 | — |
| 15 | Aster | UNI/USDT | ₫159,766.6 | -4.01% | ₫89.17B | ₫13.79B | — | ₫414.69M | ₫340.13K | 0.1546 | — |
| 16 | CoinEx | UNI/USDT | ₫159,711.99 | -4.36% | ₫53.88B | ₫12.75B | — | — | — | 0.2367 | — |
| 17 | HTX | UNI/USDT | ₫158,617.24 | -2.85% | ₫42.82B | ₫12.26B | 1.0000 | ₫18.00M | ₫149.88M | 0.2862 | — |
| 18 | Lighter | UNI/USDT | ₫159,777 | -3.83% | ₫38.41B | ₫55.93B | — | ₫20.42M | — | 1.4562 | — |
| 19 | Deribit | UNI/USDC | ₫159,912.22 | -4.24% | ₫21.51B | ₫12.98B | — | — | — | 0.6036 | — |
| 20 | Backpack | UNI/USDT | ₫159,901.82 | -3.68% | ₫16.90B | ₫11.33B | — | — | — | 0.6703 | — |
| 21 | Bitfinex | UNI/USDT | ₫160,325.68 | -3.89% | ₫4.04B | ₫4.58B | — | — | ₫22.75M | 1.1326 | — |
| 22 | Cryptocom | UNI/USDT | ₫158,721.25 | -4.98% | ₫526.95M | ₫8.29B | — | — | — | 15.7278 | — |
| 23 | Dydx | UNI/USDT | ₫159,152.58 | -4.29% | ₫268.47M | ₫5.74B | — | — | — | 21.3850 | — |
| 24 | BitMEX | UNI/USDT | ₫106,693.09 | +1.48% | ₫166.20M | ₫1.70B | — | — | — | 10.2469 | — |
| 25 | Paradex | UNI/USDT | — | — | — | ₫509.05M | — | — | — | — | — |
| 26 | Edgex | UNI/USDT | — | — | — | ₫278.41M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short UNI
Thanh lý UNI
Chi tiết →Heatmap khối lượng UNI
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của UNI
Các coin tương tự UNI
Tổng quan giá & phái sinh UNI
Giá UNI hiện tại là ₫160,442.7, giảm 2.94% trong 24 giờ qua. UNI có vốn hóa thị trường ₫100.03T với nguồn cung lưu hành 623,212,424 UNI.
Tổng hợp đồng mở của UNI trên các sàn lớn là ₫11.52T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫42.91B vị thế futures UNI đã bị thanh lý.
Trong $443.15M hợp đồng UNI đang mở, riêng Binance nắm 30.9%. Trong nhóm Automated Market Maker (AMM), UNI ghi nhận +10.43% trong ngày qua. Thanh lý bắt buộc chia thành $1.09M lệnh long và $560.5K lệnh short trong ngày qua.
Chúng tôi thu thập dữ liệu UNI từ 26 sàn niêm yết, trong đó 24 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Về funding, mức trọng số +0.0012% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.9.