Giá DEXE
₫44,992.36-0.81%DEXE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | DEXE/USDT | ₫45,018.22 | -0.23% | ₫107.84B | ₫123.25B | 1.6918 | ₫677.18M | ₫1.47M | 1.1428 | — |
| 2 | Lbank | DEXE/USDT | ₫44,992.36 | -0.17% | ₫74.63B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Whitebit | DEXE/USDT | ₫45,483.66 | 0.00% | ₫58.23B | ₫23.87B | — | — | — | 0.4100 | — |
| 4 | Bingx | DEXE/USDT | ₫45,069.94 | -0.23% | ₫43.47B | ₫169.48B | — | — | — | 3.8991 | — |
| 5 | Gate | DEXE/USDT | ₫44,992.36 | -0.17% | ₫14.66B | ₫15.23B | 2.0552 | ₫13.94M | — | 1.0388 | — |
| 6 | Bybit | DEXE/USDT | ₫45,121.65 | -0.11% | ₫12.27B | ₫43.58B | 2.0989 | ₫69.81M | — | 3.5514 | — |
| 7 | Bitget | DEXE/USDT | ₫45,018.22 | -0.29% | ₫5.34B | ₫73.95B | 1.9223 | — | — | 13.8488 | — |
| 8 | Mexc | DEXE/USDT | ₫45,018.22 | +1.63% | ₫5.24B | ₫30.03B | — | — | — | 5.7325 | — |
| 9 | Bitunix | DEXE/USDT | ₫45,018.22 | -0.23% | ₫4.53B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Kraken | DEXE/USDT | ₫44,604.5 | -0.63% | ₫564.38M | ₫1.20B | — | — | — | 2.1337 | — |
| 11 | Aster | DEXE/USDT | ₫44,914.79 | +0.41% | ₫331.27M | ₫3.21B | — | — | — | 9.6758 | — |
| 12 | Bitfinex | DEXE/USDT | ₫43,497.79 | -3.17% | ₫4.04M | ₫2.08M | — | — | — | 0.5150 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short DEXE
Thanh lý DEXE
Chi tiết →Heatmap khối lượng DEXE
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của DEXE
Các coin tương tự DEXE
Tổng quan giá & phái sinh DEXE
Giá DEXE hiện tại là ₫44,992.36, giảm 0.81% trong 24 giờ qua. DEXE có vốn hóa thị trường ₫1.58T với nguồn cung lưu hành 35,261,737 DEXE.
Tổng hợp đồng mở của DEXE trên các sàn lớn là ₫2.64T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫762.40M vị thế futures DEXE đã bị thanh lý.
DEXE là gì?
DEXE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 390 theo vốn hóa thị trường (khoảng $61.29M).
Trang này cung cấp giá DEXE theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi DEXE (DEXE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 DEXE = |
|---|---|
| VND | 44.992 ₫ |
| USD | 1,74 US$ |
| EUR | 1,55 € |
| CNY | 11,65 CN¥ |
| JPY | 276 ¥ |
| KRW | 2.316 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá DEXE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của DEXE: BingX dẫn đầu với 35.0%, theo sau là Binance (25.5%) và Bitget (15.3%). Thanh lý bắt buộc chia thành $29.4K lệnh long và $57 lệnh short trong ngày qua. DEXE thuộc nhóm Decentralized Finance (DeFi) (1163 đồng); nhóm này trung bình -1.70% trong 24 giờ, còn DEXE biến động -3.12%.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.7 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Về funding, mức trọng số +0.0050% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Chúng tôi thu thập dữ liệu DEXE từ 12 sàn niêm yết, trong đó 10 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.