Giá DUSK
₫2,859.88+₫81.41+2.93%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short DUSK
DUSK Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | DUSK/USDT | ₫2,845.14 | +1.63% | ₫105.76B | +2.64% | ₫86.62B | +0.91% | 0.0050% | 0.9357 | ₫270.20M | ₫50.90M | 0.8191 | -1.68% | — |
| 2 | Bingx | DUSK/USDT | ₫2,848.24 | +1.63% | ₫32.29B | -3.60% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bitunix | DUSK/USDT | ₫2,845.39 | +1.90% | ₫11.97B | +65.43% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bybit | DUSK/USDT | ₫2,858.31 | +2.19% | ₫7.41B | -30.21% | ₫25.06B | -1.18% | 0.0100% | — | ₫7.74M | — | 3.3814 | +41.59% | — |
| 5 | Mexc | DUSK/USDT | ₫2,848.24 | -3.27% | ₫4.69B | +16.65% | ₫258.28B | +1.58% | 0.0050% | — | — | — | 55.0914 | -12.92% | — |
| 6 | Kucoin | DUSK/USDT | ₫2,850.56 | +1.82% | ₫1.64B | -48.76% | ₫11.40B | +6.29% | 0.0050% | — | — | — | 6.9515 | +107.42% | — |
| 7 | Gate | DUSK/USDT | ₫2,859.34 | +2.40% | ₫473.61M | -41.31% | ₫2.79B | +3.50% | -0.0560% | — | — | — | 5.8829 | +76.35% | — |
| 8 | Aster | DUSK/USDT | ₫2,853.4 | +2.15% | ₫313.52M | +14.73% | ₫615.62M | +2.93% | 0.0050% | — | — | — | 1.9636 | -10.28% | — |
Thanh lý DUSK
Chi tiết →Heatmap khối lượng DUSK
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của DUSK
Tổng quan giá & phái sinh DUSK
Giá DUSK hiện tại là ₫2,859.88, tăng 2.93% trong 24 giờ qua. DUSK có vốn hóa thị trường ₫1.75T với nguồn cung lưu hành 611,038,290 DUSK.
Tổng hợp đồng mở của DUSK trên các sàn lớn là ₫384.76B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫328.84M vị thế futures DUSK đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:33 UTC
DUSK là gì?
DUSK là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 354 theo vốn hóa thị trường (khoảng $67.65M).
Trang này cung cấp giá DUSK theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi DUSK (DUSK) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 DUSK = |
|---|---|
| VND | 2.860 ₫ |
| USD | 0,1107 $ |
| EUR | 0,09878 € |
| CNY | 0,7393 ¥ |
| JPY | 17 ¥ |
| KRW | 147 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá DUSK trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
MEXC là sàn phái sinh DUSK lớn nhất tính theo OI, chiếm 67.0% tổng lượng. Về funding, mức trọng số +0.0049% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.4.
Trong $12.7K bị thanh lý 24 giờ qua, 84.5% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 6 sàn. Trong nhóm Zero Knowledge (ZK), DUSK ghi nhận -5.98% trong ngày qua.