Giá ETHFI
₫14,567.46-4.64%KL Futures (24h)₫3.81T
Khối lượng spot (24h)₫1.24T
Vốn hóa₫14.06T
Vị thế mở₫2.38T
Đang lưu hành965,350,000
Tổng cung965,350,000
Cung tối đa1,000,000,000
ETHFI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ETHFI/USDT | ₫14,548.04 | -4.39% | ₫495.61B | ₫598.97B | 0.8245 | ₫2.62B | ₫57.65M | 1.2085 | — |
| 2 | Lbank | ETHFI/USDT | ₫14,537.63 | -4.41% | ₫264.90B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | ETHFI/USDT | ₫14,532.43 | -4.55% | ₫188.80B | ₫165.74B | — | — | — | 0.8779 | — |
| 4 | OKX | ETHFI/USDT | ₫14,553.25 | -4.38% | ₫172.65B | ₫106.15B | 1.2100 | ₫295.93M | — | 0.6149 | — |
| 5 | Whitebit | ETHFI/USDT | ₫14,589.68 | 0.00% | ₫151.26B | ₫132.48B | — | — | — | 0.8758 | — |
| 6 | Bybit | ETHFI/USDT | ₫14,550.65 | -4.41% | ₫151.24B | ₫373.53B | 1.1169 | ₫586.07M | ₫1.54M | 2.4698 | — |
| 7 | Hyperliquid | ETHFI/USDT | ₫14,544.92 | -4.56% | ₫78.94B | ₫426.69B | — | ₫2.43M | ₫528.31K | 5.4051 | — |
| 8 | Mexc | ETHFI/USDT | ₫14,548.04 | -0.78% | ₫65.41B | ₫345.20B | — | — | — | 5.2773 | — |
| 9 | Bitget | ETHFI/USDT | ₫14,574.07 | -4.24% | ₫61.67B | ₫114.03B | — | ₫305.31M | — | 1.8491 | — |
| 10 | Gate | ETHFI/USDT | ₫14,548.04 | -4.43% | ₫41.27B | ₫39.32B | 1.0269 | ₫110.60M | — | 0.9528 | — |
| 11 | Bitunix | ETHFI/USDT | ₫14,524.62 | -4.57% | ₫28.70B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Kucoin | ETHFI/USDT | ₫14,548.04 | -4.40% | ₫11.84B | ₫26.65B | — | — | — | 2.2511 | — |
| 13 | CoinEx | ETHFI/USDT | ₫14,542.84 | -4.45% | ₫9.18B | ₫8.68B | — | — | ₫123.94M | 0.9456 | — |
| 14 | Lighter | ETHFI/USDT | ₫14,505.88 | -4.67% | ₫8.50B | ₫25.24B | — | — | ₫1.57M | 2.9706 | — |
| 15 | Coinbase | ETHFI/USDT | ₫14,459.56 | 0.00% | ₫4.20B | ₫923.93M | — | — | — | 0.2201 | — |
| 16 | Aster | ETHFI/USDT | ₫14,563.66 | -4.59% | ₫3.49B | ₫3.22B | — | — | — | 0.9251 | — |
| 17 | Kraken | ETHFI/USDT | ₫14,566.26 | -4.46% | ₫2.65B | ₫7.15B | — | — | — | 2.6983 | — |
| 18 | HTX | ETHFI/USDT | ₫14,548.04 | -0.64% | ₫2.63B | ₫1.58B | 0.6129 | — | — | 0.5993 | — |
| 19 | Cryptocom | ETHFI/USDT | ₫14,600.09 | -3.91% | ₫50.64M | ₫1.62B | — | — | — | 31.9707 | — |
| 20 | Paradex | ETHFI/USDT | ₫14,404.91 | -4.36% | ₫3.23M | ₫131.45M | — | — | — | 40.7184 | — |
| 21 | Dydx | ETHFI/USDT | ₫14,819.14 | -4.89% | ₫2.22M | ₫96.83M | — | — | — | 43.6277 | — |
| 22 | Edgex | ETHFI/USDT | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
4h-0.12%
24h-4.88%
7d+2.68%
30d+54.87%
90d+86.22%
180d+0.54%
YTD-24.41%
1Y-51.79%
All-82.63%
Tỷ lệ long/short ETHFI
Binance ETHFI/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản0.8245
OKX ETHFI/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.2100
Binance ETHFI/USDTTỷ lệ L/S theo vị thế3.0290
Binance ETHFI/USDTTỷ lệ taker mua/bán1.2041
Thanh lý ETHFI
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h$7.9K
Mua $2.8KBán $5.1K
Thanh lý 24h$157.6K
Mua $150.5KBán $7.1K
Heatmap khối lượng ETHFI
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ETHFI
Các coin tương tự ETHFI
Tổng quan giá & phái sinh ETHFI
Giá ETHFI hiện tại là ₫14,567.46, giảm 4.64% trong 24 giờ qua. ETHFI có vốn hóa thị trường ₫14.06T với nguồn cung lưu hành 965,350,000 ETHFI.
Tổng hợp đồng mở của ETHFI trên các sàn lớn là ₫2.38T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫4.10B vị thế futures ETHFI đã bị thanh lý.
Về phân bổ OI của ETHFI: Binance dẫn đầu với 25.2%, theo sau là Hyperliquid (17.9%) và Bybit (15.7%). Trong nhóm Binance Launchpool, ETHFI ghi nhận -0.98% trong ngày qua. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 19 sàn.
Thanh lý bắt buộc chia thành $150.5K lệnh long và $7.1K lệnh short trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0043%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ETHFI. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.7.