Giá ETHFI (ETHFI)
₫12,049.68+0.78%KL Futures (24h)₫3.84T
Khối lượng spot (24h)₫647.74B
Vốn hóa₫11.71T
Hợp đồng mở₫1.82T
Đang lưu hành972,073,857
Tổng cung998,535,999
Cung tối đa1,000,000,000
ETHFI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ETHFI/USDT | ₫12,091.48 | +1.01% | ₫327.02B | ₫537.13B | 1.2129 | ₫28.94M | ₫56.76M | 1.6425 | — |
| 2 | Lbank | ETHFI/USDT | ₫12,088.85 | +1.01% | ₫214.43B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | ETHFI/USDT | ₫12,088.85 | +0.02% | ₫188.42B | ₫211.35B | — | — | — | 1.1217 | — |
| 4 | OKX | ETHFI/USDT | ₫12,088.85 | +0.99% | ₫152.64B | ₫70.25B | — | — | ₫3.60M | 0.4602 | — |
| 5 | Whitebit | ETHFI/USDT | ₫12,104.59 | 0.00% | ₫137.18B | ₫112.89B | — | — | — | 0.8229 | — |
| 6 | Mexc | ETHFI/USDT | ₫12,091.48 | +1.96% | ₫93.10B | ₫47.16B | — | — | — | 0.5065 | — |
| 7 | Bitget | ETHFI/USDT | ₫12,078.37 | +1.01% | ₫63.14B | ₫107.91B | — | ₫21.96M | ₫9.13M | 1.7091 | — |
| 8 | Bybit | ETHFI/USDT | ₫12,096.72 | +1.03% | ₫61.98B | ₫379.70B | 0.8786 | ₫10.62M | ₫4.01M | 6.1262 | — |
| 9 | Hyperliquid | ETHFI/USDT | ₫12,096.46 | +0.90% | ₫57.69B | ₫252.37B | — | — | — | 4.3748 | — |
| 10 | Bitunix | ETHFI/USDT | ₫12,094.1 | +1.03% | ₫26.03B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Gate | ETHFI/USDT | ₫12,088.85 | +1.01% | ₫13.07B | ₫24.13B | 0.9234 | ₫49.30K | ₫2.98M | 1.8458 | — |
| 12 | Kucoin | ETHFI/USDT | ₫12,101.97 | +0.96% | ₫9.06B | ₫53.00B | — | — | — | 5.8478 | — |
| 13 | Kraken | ETHFI/USDT | ₫12,099.34 | +0.92% | ₫4.95B | ₫3.68B | — | — | — | 0.7439 | — |
| 14 | Coinbase | ETHFI/USDT | ₫12,078.37 | 0.00% | ₫3.77B | ₫1.20B | — | — | — | 0.3181 | — |
| 15 | CoinEx | ETHFI/USDT | ₫12,107.21 | +0.98% | ₫3.02B | ₫4.52B | — | — | — | 1.5001 | — |
| 16 | Lighter | ETHFI/USDT | ₫12,121.9 | +0.86% | ₫2.41B | ₫15.67B | — | — | — | 6.5074 | — |
| 17 | Aster | ETHFI/USDT | ₫12,091.48 | +0.83% | ₫2.09B | ₫410.27M | — | — | — | 0.1960 | — |
| 18 | HTX | ETHFI/USDT | ₫12,094.1 | +1.63% | ₫632.82M | ₫1.16B | 1.0964 | — | — | 1.8319 | — |
| 19 | Cryptocom | ETHFI/USDT | ₫11,915.78 | +0.24% | ₫80.17M | ₫1.27B | — | — | — | 15.7882 | — |
| 20 | Paradex | ETHFI/USDT | ₫11,729.6 | +1.00% | ₫550.16K | ₫111.98M | — | — | — | 203.5434 | — |
| 21 | Dydx | ETHFI/USDT | — | — | — | ₫8.96M | — | — | — | — | — |
| 22 | Edgex | ETHFI/USDT | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
4h+0.77%
24h+0.04%
7d+16.14%
30d+36.96%
90d+0.33%
180d-23.63%
YTD-38.26%
1Y-66.13%
All-85.81%
Tỷ lệ long/short ETHFI
Binance ETHFI/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.2129
Binance ETHFI/USDTTỷ lệ L/S theo vị thế2.4188
Binance ETHFI/USDTTỷ lệ taker mua/bán0.1556
Bybit ETHFI/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản0.8786
Thanh lý ETHFI
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h$5.82
Mua $5.82Bán $0.00
Thanh lý 12h$939.73
Mua $933.60Bán $6.13
Thanh lý 24h$5.3K
Mua $2.3KBán $2.9K
Heatmap khối lượng ETHFI
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ETHFI
Các coin tương tự ETHFI
Tổng quan giá & phái sinh ETHFI
Giá ETHFI hiện tại là ₫12,049.68, tăng 0.78% trong 24 giờ qua. ETHFI có vốn hóa thị trường ₫11.71T với nguồn cung lưu hành 972,073,857 ETHFI.
Tổng hợp đồng mở của ETHFI trên các sàn lớn là ₫1.82T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫138.06M vị thế futures ETHFI đã bị thanh lý.
Trong $69.48M hợp đồng ETHFI đang mở, riêng Binance nắm 29.4%. Chúng tôi thu thập dữ liệu ETHFI từ 22 sàn niêm yết, trong đó 19 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.7.
Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0044%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ETHFI. Trong $5.3K bị thanh lý 24 giờ qua, 44.6% rơi vào lệnh long, phân bổ khá cân bằng hai phía.