Giá ETHFI
₫18,373.23+5.67%ETHFI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | ETHFI/USDT | ₫18,389.57 | +5.70% | ₫1.23T | ₫235.38B | — | — | — | 0.1906 | — |
| 2 | Binance | ETHFI/USDT | ₫18,389.57 | +5.82% | ₫674.35B | ₫612.78B | 1.5050 | ₫397.55M | ₫621.36M | 0.9087 | — |
| 3 | Lbank | ETHFI/USDT | ₫18,392.15 | +5.74% | ₫349.13B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | OKX | ETHFI/USDT | ₫18,399.91 | +5.78% | ₫213.74B | ₫146.34B | 1.3800 | ₫105.83M | ₫83.20M | 0.6846 | — |
| 5 | Bybit | ETHFI/USDT | ₫18,392.15 | +5.74% | ₫166.29B | ₫454.88B | 1.3946 | ₫88.51M | — | 2.7354 | — |
| 6 | Whitebit | ETHFI/USDT | ₫18,384.4 | 0.00% | ₫107.28B | ₫143.40B | — | — | — | 1.3366 | — |
| 7 | Hyperliquid | ETHFI/USDT | ₫18,398.1 | +6.03% | ₫93.27B | ₫276.61B | — | — | — | 2.9657 | — |
| 8 | Mexc | ETHFI/USDT | ₫18,386.98 | +1.54% | ₫67.45B | ₫168.16B | — | — | — | 2.4932 | — |
| 9 | Bitget | ETHFI/USDT | ₫18,379.23 | +5.66% | ₫64.38B | ₫150.00B | 1.3764 | ₫58.15M | — | 2.3299 | — |
| 10 | Gate | ETHFI/USDT | ₫18,394.74 | +5.72% | ₫51.75B | ₫333.78B | 0.9060 | ₫1.86M | ₫88.77M | 6.4499 | — |
| 11 | Bitunix | ETHFI/USDT | ₫18,386.98 | +5.80% | ₫35.79B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Deribit | ETHFI/USDC | ₫18,379.23 | +6.10% | ₫8.62B | ₫10.23B | — | — | — | 1.1878 | — |
| 13 | Kucoin | ETHFI/USDT | ₫18,376.65 | +5.64% | ₫6.38B | ₫32.90B | — | — | — | 5.1538 | — |
| 14 | Lighter | ETHFI/USDT | ₫18,390.34 | +4.98% | ₫5.23B | ₫25.83B | — | — | — | 4.9359 | — |
| 15 | Kraken | ETHFI/USDT | ₫18,441.26 | +6.54% | ₫3.11B | ₫7.29B | — | — | — | 2.3428 | — |
| 16 | Aster | ETHFI/USDT | ₫18,392.15 | +6.22% | ₫1.10B | ₫7.78B | — | — | — | 7.0540 | — |
| 17 | HTX | ETHFI/USDT | ₫18,384.4 | +1.31% | ₫931.02M | ₫1.35B | 1.6316 | — | — | 1.4468 | — |
| 18 | Coinbase | ETHFI/USDT | ₫20,475.36 | 0.00% | ₫494.38M | ₫1.30B | — | — | — | 2.6330 | — |
| 19 | Cryptocom | ETHFI/USDT | ₫18,314.61 | +5.13% | ₫14.19M | ₫1.93B | — | — | — | 136.1136 | — |
| 20 | Dydx | ETHFI/USDT | ₫14,717.26 | -4.89% | ₫2.20M | ₫96.16M | — | — | — | 43.6277 | — |
| 21 | CoinEx | ETHFI/USDT | — | — | — | ₫3.40B | — | — | — | — | — |
| 22 | Paradex | ETHFI/USDT | — | — | — | ₫146.29M | — | — | — | — | — |
| 23 | Edgex | ETHFI/USDT | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ETHFI
Thanh lý ETHFI
Chi tiết →Heatmap khối lượng ETHFI
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ETHFI
Các coin tương tự ETHFI
Tổng quan giá & phái sinh ETHFI
Giá ETHFI hiện tại là ₫18,373.23, tăng 5.67% trong 24 giờ qua. ETHFI có vốn hóa thị trường ₫17.74T với nguồn cung lưu hành 965,350,000 ETHFI.
Tổng hợp đồng mở của ETHFI trên các sàn lớn là ₫2.61T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.45B vị thế futures ETHFI đã bị thanh lý.
ETHFI là gì?
ETHFI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 96 theo vốn hóa thị trường (khoảng $686.24M).
Trang này cung cấp giá ETHFI theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ETHFI (ETHFI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ETHFI = |
|---|---|
| VND | 18.373 ₫ |
| USD | 0,7109 US$ |
| EUR | 0,6332 € |
| CNY | 4,76 CN¥ |
| JPY | 112 ¥ |
| KRW | 943 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ETHFI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh ETHFI lớn nhất tính theo OI, chiếm 23.4% tổng lượng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 20 sàn. Trong $55.9K bị thanh lý 24 giờ qua, 45.1% rơi vào lệnh long, phân bổ khá cân bằng hai phía.
Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0017%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ETHFI. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.2 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn. ETHFI thuộc nhóm Binance Launchpool (55 đồng); nhóm này trung bình +2.61% trong 24 giờ, còn ETHFI biến động +2.90%.