Giá EWT
₫8,404.81-3.07%EWT Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | EWT/USDT | ₫2,748,930.05 | -0.86% | ₫20.45B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Lbank | EWT/USDT | ₫2,747,895.74 | -0.86% | ₫14.27B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bitget | EWT/USDT | ₫2,748,412.89 | -0.92% | ₫14.07B | ₫36.58B | — | — | — | 2.5989 | — |
| 4 | Tradexyz | EWT/USD | ₫2,747,378.58 | -0.78% | ₫3.28B | ₫20.07B | — | — | — | 6.1264 | — |
| 5 | Mexc | EWT/USDT | ₫2,748,671.47 | -1.59% | ₫2.85B | ₫25.84B | — | — | — | 9.0658 | — |
| 6 | Whitebit | EWT/USDT | ₫2,751,774.39 | 0.00% | ₫2.70B | ₫4.14B | — | — | — | 1.5363 | — |
| 7 | Bitunix | EWT/USDT | ₫2,748,154.31 | -0.88% | ₫2.41B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Bybit | EWT/USDT | ₫2,746,085.7 | -0.98% | ₫818.52M | ₫4.23B | — | — | — | 5.1622 | — |
| 9 | OKX | EWT/USDT | ₫2,749,447.2 | -0.79% | ₫430.18M | ₫4.98B | — | — | — | 11.5806 | — |
| 10 | HTX | EWT/USDT | ₫2,743,758.51 | -1.49% | ₫95.97M | ₫383.96M | — | — | — | 4.0009 | — |
| 11 | Aster | EWT/USDT | ₫2,784,096.49 | +0.48% | ₫68.08M | ₫39.68M | — | — | — | 0.5829 | — |
| 12 | Gate | EWT/USDT | ₫2,740,138.43 | -1.72% | ₫51.15M | ₫1.42B | — | — | — | 27.7344 | — |
| 13 | Cryptocom | EWT/USDT | ₫2,764,961.81 | -0.40% | ₫4.84M | ₫1.02M | — | — | — | 0.2114 | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý EWT
Chi tiết →Heatmap khối lượng EWT
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của EWT
Các coin tương tự EWT
Tổng quan giá & phái sinh EWT
Giá EWT hiện tại là ₫8,404.81, giảm 3.07% trong 24 giờ qua. EWT có vốn hóa thị trường ₫681.39B với nguồn cung lưu hành 81,071,825 EWT.
Tổng hợp đồng mở của EWT trên các sàn lớn là ₫127.19B.
EWT là gì?
EWT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 701 theo vốn hóa thị trường (khoảng $26.35M).
Trang này cung cấp giá EWT theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi EWT (EWT) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 EWT = |
|---|---|
| VND | 8.405 ₫ |
| USD | 0,325 US$ |
| EUR | 0,2898 € |
| CNY | 2,18 CN¥ |
| JPY | 51 ¥ |
| KRW | 433 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EWT trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của EWT: Bitget dẫn đầu với 37.4%, theo sau là MEXC (26.5%) và tradeXYZ (20.5%). Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.6 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Trong nhóm Real World Assets (RWA), EWT ghi nhận -4.42% trong ngày qua.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 10 sàn. Về funding, mức trọng số -0.0023% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.