Giá FF
₫2,896.84+7.17%FF Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Whitebit | FF/USDT | ₫2,875.91 | 0.00% | ₫217.48B | ₫179.42B | — | — | — | 0.8250 | — |
| 2 | Bingx | FF/USDT | ₫2,877.46 | +6.44% | ₫169.01B | ₫165.13B | — | — | — | 0.9770 | — |
| 3 | Binance | FF/USDT | ₫2,876.68 | +6.34% | ₫80.17B | ₫970.18B | 0.5601 | — | ₫1.13M | 12.1019 | — |
| 4 | Kucoin | FF/USDT | ₫2,886.24 | +6.30% | ₫43.62B | ₫83.23B | — | — | — | 1.9082 | — |
| 5 | Bybit | FF/USDT | ₫2,876.42 | +6.27% | ₫34.44B | ₫287.64B | — | — | ₫401.65K | 8.3529 | — |
| 6 | Lbank | FF/USDT | ₫2,877.46 | +6.26% | ₫29.41B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Gate | FF/USDT | ₫2,881.85 | +6.26% | ₫8.50B | ₫608.78B | — | — | — | 71.5822 | — |
| 8 | Bitget | FF/USDT | ₫2,881.08 | +6.35% | ₫6.22B | ₫418.00B | — | — | — | 67.1606 | — |
| 9 | Bitunix | FF/USDT | ₫2,876.68 | +6.34% | ₫6.15B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Mexc | FF/USDT | ₫2,876.68 | +3.66% | ₫3.78B | ₫254.08B | — | — | — | 67.2464 | — |
| 11 | Aster | FF/USDT | ₫2,897.1 | +6.74% | ₫127.30M | ₫28.67B | — | — | — | 225.2315 | — |
| 12 | Lighter | FF/USDT | ₫2,883.14 | +8.21% | ₫16.18M | ₫1.28B | — | — | — | 78.8545 | — |
| 13 | CoinEx | FF/USDT | — | — | — | ₫254.32M | — | — | — | — | — |
| 14 | Edgex | FF/USDT | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short FF
Thanh lý FF
Chi tiết →Heatmap khối lượng FF
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FF
Các coin tương tự FF
Tổng quan giá & phái sinh FF
Giá FF hiện tại là ₫2,896.84, tăng 7.17% trong 24 giờ qua. FF có vốn hóa thị trường ₫9.68T với nguồn cung lưu hành 3,343,055,555 FF.
Tổng hợp đồng mở của FF trên các sàn lớn là ₫3.00T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.53M vị thế futures FF đã bị thanh lý.
FF là gì?
FF là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 128 theo vốn hóa thị trường (khoảng $374.68M).
Trang này cung cấp giá FF theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FF (FF) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FF = |
|---|---|
| VND | 2.897 ₫ |
| USD | 0,1121 US$ |
| EUR | 0,09984 € |
| CNY | 0,75 CN¥ |
| JPY | 18 ¥ |
| KRW | 149 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FF trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của FF: Binance dẫn đầu với 32.4%, theo sau là Gate (20.3%) và Bitget (13.9%). Thanh lý bắt buộc chia thành $0 lệnh long và $59 lệnh short trong ngày qua. Chúng tôi thu thập dữ liệu FF từ 14 sàn niêm yết, trong đó 11 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0050%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với FF. Trong nhóm Exchange-based Tokens, FF ghi nhận +3.92% trong ngày qua. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.2 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.